NDG INVESTMENT & TECHNOLOGY CORP ORATION
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他电话机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư Và CôNG NGHệ NDG
11
进口笔数
0
出口笔数
$12.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317341094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNYW6F4 |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ NDG |
| 企业英文名称 | NDG INVESTMENT AND TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0936419104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $6.5K |
| 英国 | 3 | $4.3K |
| 乌克兰 | 2 | $739 |
| 中国 | 3 | $256 |
| 中国台湾 | 1 | $157 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MF COMMUNICATIONS LTD | 英国 | 9 | $11.6K | 其他电话机、通信设备零件 |
| HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | 1 | $190 | 980710、电力控制板 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 1 | $157 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他电话机 | MF COMMUNICATIONS LTD | 德国 | $308 |
| 2026-02-05 | 通信设备零件 | MF COMMUNICATIONS LTD | 乌克兰 | $457 |
| 2026-02-05 | 其他电话机 | MF COMMUNICATIONS LTD | 德国 | $138 |
| 2025-12-11 | 通信设备零件 | MF COMMUNICATIONS LTD | 德国 | $679 |
| 2025-12-11 | 其他电话机 | MF COMMUNICATIONS LTD | 德国 | $358 |
| 2025-12-11 | 通信设备零件 | MF COMMUNICATIONS LTD | 德国 | $693 |
| 2025-12-11 | 静止变流器 | MF COMMUNICATIONS LTD | 德国 | $271 |
| 2025-07-28 | 存储单元 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $157 |
| 2025-07-07 | 其他电话机 | MF COMMUNICATIONS LTD | 德国 | $1.0K |
| 2025-02-04 | 其他电话机 | MF COMMUNICATIONS LTD | 德国 | $680 |