Helios Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 皮革鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI - HELIOS
78
进口笔数
0
出口笔数
$193.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108254521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRSUSF4 |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | Số 14, Ngõ 196 Đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI - HELIOS |
| 企业英文名称 | HELIOS TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, Ngõ 196 Đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5320 - Chuyển phát 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0969998666 |
| 邮箱 | lent.phuha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 63 | $114.6K |
| 孟加拉国 | 18 | $45.2K |
| 塔吉克斯坦 | 17 | $25.5K |
| 中国 | 12 | $4.5K |
| 印度 | 13 | $2.1K |
| 土耳其 | 7 | $866 |
| 阿尔巴尼亚 | 2 | $299 |
| TC | 2 | $250 |
| 巴基斯坦 | 1 | $226 |
| 突尼斯 | 1 | $66 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bellesi Shoes Di Bellesi Germano S.a.s. | 意大利 | 16 | $42.0K | 皮革鞋靴、皮革运动鞋 |
| Carrera S.p.A. | 意大利 | 11 | $34.6K | 棉针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Carrera S.p.A. con Socio Unico | 意大利 | 7 | $23.6K | 棉针织裤、棉针织T恤及背心 |
| Bellesi Shoes | 意大利 | 6 | $13.3K | 皮革鞋靴、皮革腰带 |
| IDT S.p.A. | 意大利 | 5 | $13.0K | 纺织面料鞋、棉针织T恤及背心 |
| Elda Trade S.r.l. | 意大利 | 7 | $10.8K | 加工牛马皮革、皮革手提包 |
| IDT S.r.l. | 意大利 | 4 | $10.4K | 皮革鞋靴、皮革腰带 |
| Ailati Technology S.R.L. | 意大利 | 11 | $10.0K | 皮革箱包、皮革手提包 |
| AZ Collection Italy S.r.l. | 意大利 | 3 | $4.7K | 皮革运动鞋、其他皮革鞋 |
| Carrera S.p.A. con socio unico | 孟加拉国 | 3 | $62 | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 棉针织T恤及背心 | CARRERA S.P.A CON SCIO UNICO | 孟加拉国 | $11 |
| 2026-04-07 | 棉质内裤 | CARRERA S.P.A CON SCIO UNICO | 土耳其 | $34 |
| 2026-04-07 | 棉针织衬衫 | CARRERA S.P.A CON SCIO UNICO | 孟加拉国 | $80 |
| 2026-04-07 | 棉针织裤 | CARRERA S.P.A CON SCIO UNICO | 塔吉克斯坦 | $335 |
| 2026-04-07 | 棉针织裤 | CARRERA S.P.A CON SCIO UNICO | 塔吉克斯坦 | $66 |
| 2026-04-07 | 棉针织衬衫 | CARRERA S.P.A CON SCIO UNICO | 孟加拉国 | $192 |
| 2026-04-07 | 棉针织衬衫 | CARRERA S.P.A CON SCIO UNICO | 印度 | $54 |
| 2026-04-07 | 棉针织衬衫 | CARRERA S.P.A CON SCIO UNICO | 孟加拉国 | $72 |
| 2026-04-07 | 棉针织T恤及背心 | CARRERA S.P.A CON SCIO UNICO | 孟加拉国 | $45 |
| 2026-04-07 | 棉针织衬衫 | CARRERA S.P.A CON SCIO UNICO | 孟加拉国 | $104 |