Dai Viet VMED Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vmed Đại Việt
4
进口笔数
0
出口笔数
$41.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106559091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4DVKYF |
| 成立日期 | 2014-05-30 |
| 联系地址 | Số 36/99/110, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VMED ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET VMED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/99/110, phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84826161818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $41.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Huanqiu Acupuncture Medical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.3K | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 医用导管 | SUZHOU HUANQIU ACUPUNCTURE MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-07-19 | 医用导管 | SUZHOU HUANQIU ACUPUNCTURE MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $485 |
| 2024-07-19 | 医用导管 | SUZHOU HUANQIU ACUPUNCTURE MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-07-19 | 医用导管 | SUZHOU HUANQIU ACUPUNCTURE MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $485 |
| 2023-12-22 | 医用导管 | SUZHOU HUANQIU ACUPUNCTURE MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-12-22 | 医用导管 | SUZHOU HUANQIU ACUPUNCTURE MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-12-22 | 医用导管 | SUZHOU HUANQIU ACUPUNCTURE MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-10-20 | 医用导管 | SUZHOU HUANQIU ACUPUNCTURE MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-10-20 | 医用导管 | SUZHOU HUANQIU ACUPUNCTURE MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-10-20 | 医用导管 | SUZHOU HUANQIU ACUPUNCTURE MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4.8K |