Hai Binh Mineral Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI KHOáNG SảN HảI BìNH
14
进口笔数
33
出口笔数
$86.27M
进口金额
$25.13M
出口金额
2025-09-19
最近进口
2026-03-05
最近出口
6
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201653915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK18EE4P |
| 成立日期 | 2015-10-30 |
| 联系地址 | Số 55 Quốc Lộ 5, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KHOÁNG SẢN HẢI BÌNH |
| 企业英文名称 | HAI BINH MINERAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 Quốc Lộ 5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02253569314 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 270111 | 无烟煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $53.70M |
| 南非 | 3 | $23.10M |
| 西班牙 | 1 | $5.97M |
| 俄罗斯 | 1 | $3.49M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 24 | $15.62M |
| 越南 | 6 | $4.12M |
| 新加坡 | 2 | $3.24M |
| 科特迪瓦 | 1 | $2.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 9 | $55.49M | 烟煤、其他煤 |
| IMI Fuels LLC | 南非 | 1 | $8.52M | 其他煤、烟煤 |
| Indika Capital Investments Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.09M | 烟煤 |
| Bulk Trading S.A. | 西班牙 | 1 | $5.97M | 未煅烧石油焦、烟煤 |
| Welhunt International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.71M | 其他煤、烟煤 |
| Carbonmall Coal Trading | 俄罗斯 | 1 | $3.49M | 无烟煤、烟煤 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Sung International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $11.60M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| Global Transit | 孟加拉国 | 2 | $3.45M | 水泥熟料 |
| Peakward Enterprises (Holdings) Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $3.30M | 水泥熟料 |
| Shah Cement Industries Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $2.52M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Peakward Enterprises (Holdings) Ltd. | 越南 | 4 | $1.23M | 水泥熟料 |
| Anwar Cement Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $940.5K | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Confidence Cement Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $669.9K | 水泥熟料、粒状矿渣 |
| Metrocem Cement Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $660.9K | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Desbandhu Cement Mills Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $341.1K | 水泥熟料、建筑用碎石 |
| Siam City Cement (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $335.7K | 含金属残渣、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 烟煤 | INDIKA CAPITAL INVESTMENTS PTE LTD | 澳大利亚 | $7.09M |
| 2025-08-19 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $3.31M |
| 2025-04-09 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $3.10M |
| 2025-02-15 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $5.61M |
| 2025-02-10 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $7.97M |
| 2024-12-31 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $7.46M |
| 2024-09-20 | 无烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $7.63M |
| 2024-08-29 | 烟煤 | BULK TRADING SA | 西班牙 | $5.97M |
| 2024-04-15 | 烟煤 | WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD | 南非 | $5.71M |
| 2024-04-02 | 烟煤 | WELHUNT MATERIALS ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $4.71M |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 水泥熟料 | JIN SUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.74M |
| 2025-12-10 | 水泥熟料 | JIN SUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $2.14M |
| 2025-11-24 | 水泥熟料 | JIN SUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $1.57M |
| 2025-11-12 | 水泥熟料 | JIN SUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 孟加拉国 | $1.75M |
| 2025-10-27 | 水泥熟料 | JIN SUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $1.33M |
| 2025-10-14 | 水泥熟料 | JIN SUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.50M |
| 2024-03-19 | 水泥熟料 | GLOBAL TRANSIT | 孟加拉国 | $1.72M |
| 2024-03-07 | 水泥熟料 | SHAH CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $1.22M |
| 2024-03-07 | 水泥熟料 | SHAH CEMENT INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $1.30M |
| 2024-03-01 | 水泥熟料 | JIN SUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 孟加拉国 | $1.57M |