La Pelle Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 动物副产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LA PELLE
49
进口笔数
5
出口笔数
$903.8K
进口金额
$198.5K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2025-12-31
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109085812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2DXHSX |
| 成立日期 | 2020-02-11 |
| 联系地址 | Đội 6, thôn Thụy Ứng, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LA PELLE |
| 企业英文名称 | LA PELLE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 6, thôn Thụy Ứng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84962385688 |
| 邮箱 | athinhdatraubo@gmail.com |
| 官网 | vtv365.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 420211 | 皮革箱包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420221 | 皮革手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 25 | $745.8K |
| 中国 | 18 | $114.4K |
| 马达加斯加 | 2 | $23.4K |
| 贝宁 | 1 | $15.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.3K |
| 德国 | 1 | $292 |
| 意大利 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $171.1K |
| 中国 | 1 | $25.6K |
| 加拿大 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEDEJ LOGISTICS & SOLUTIONS LIMITED | 尼日利亚 | 15 | $400.1K | 动物副产品 |
| Joshibrah Co., Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $217.0K | 其他动物骨制品、动物副产品 |
| Shining Gold Global Ventures Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $83.8K | 动物副产品、动物雕刻材料 |
| Shenzhen Qianhai Hexingyuan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.0K | 其他升降机械、彩色小瓦片 |
| Jibmond Business Solution Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $31.1K | 动物副产品 |
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.7K | 其他活植物、其他离心泵 |
| TR Trading SARL | 马达加斯加 | 1 | $23.3K | 动物副产品 |
| Zhejiang Kuangdi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.2K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| KONGSUN INDUSTRY (HK) LIMITED | 中国香港 | 3 | $9.7K | 贱金属扣件、金属钩环 |
| PT SINAR CONTINENTAL | 印度尼西亚 | 2 | $4.3K | PVC涂层织物、彩色合成针织布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Piaggio & C. Sp.A. | 意大利 | 3 | $171.1K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Foshan Piaggio Vehicles Technology R&D Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 藤编篮筐 |
| Habone Salah Youssout | 加拿大 | 1 | $1.8K | 皮革手提包 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 贱金属扣件 | B&F Oberwerth GmbH & Co. KG | 德国 | $0 |
| 2026-06-08 | 贱金属扣件 | B&F Oberwerth GmbH & Co. KG | 德国 | $2 |
| 2026-06-08 | 皮革箱包 | B&F Oberwerth GmbH & Co. KG | 德国 | $127 |
| 2026-06-08 | 聚氨酯纺织物 | B&F Oberwerth GmbH & Co. KG | 德国 | $7 |
| 2026-06-08 | 金属钩环 | B&F Oberwerth GmbH & Co. KG | 意大利 | $2 |
| 2026-06-08 | 金属钩环 | B&F Oberwerth GmbH & Co. KG | 意大利 | $2 |
| 2026-06-08 | 聚氨酯纺织物 | B&F Oberwerth GmbH & Co. KG | 德国 | $15 |
| 2026-06-08 | 贱金属扣件 | B&F Oberwerth GmbH & Co. KG | 意大利 | $3 |
| 2026-06-08 | 聚氨酯纺织物 | B&F Oberwerth GmbH & Co. KG | 德国 | $2 |
| 2026-06-08 | 金属钩环 | B&F Oberwerth GmbH & Co. KG | 意大利 | $2 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 皮革手提包 | HABONE SALAH YOUSSOUT | 加拿大 | $1.8K |
| 2023-07-28 | 塑料/纺织手提包 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $4.6K |
| 2023-07-28 | 藤编篮筐 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $78.6K |
| 2023-05-19 | 藤编篮筐 | FOSHAN PIAGGIO VEHICLES TECHNOLOGY R & D CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2023-04-03 | 藤编篮筐 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $46.6K |
| 2023-04-03 | 塑料/纺织手提包 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $7.1K |
| 2023-01-16 | 藤编篮筐 | PIAGGIO & C. S.P.A. | 意大利 | $34.3K |