Dong Anh Paving Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá ốP LáT ĐôNG ANH Hà NộI
165
进口笔数
0
出口笔数
$4.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110135948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EP2AWM |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | Thửa 171.3, Ngõ 1175, Đường Quang Trung, Tổ 2, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ ỐP LÁT ĐÔNG ANH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | DONG ANH STONE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 171.3, Ngõ 1175, Đường Quang Trung, Tổ 2, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84977619429 |
| 邮箱 | Ngocdung010497@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 165 | $4.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrasenprime Overseas Private Ltd. | 印度 | 159 | $4.17M | 花岗岩制品、低吸水率瓷砖 |
| Reliance Granito | 印度 | 4 | $22.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Bizcon Innovations Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $6.2K | 简单切割花岗岩、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $19.7K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $19.7K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $50.9K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $50.9K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | AGRASENPRIME OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |