Dragon of Viet Nam Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Rồng Việt
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101442406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HT3GHW |
| 成立日期 | 2004-01-14 |
| 联系地址 | Lô nhà số 27 – khu nhà vườn 2, số 49 ngõ 15 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ RỒNG VIỆT |
| 企业英文名称 | DRAGON OF VIET NAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô nhà số 27 – khu nhà vườn 2, số 49 ngõ 15 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84913510536 |
| 邮箱 | hangtt.uspharm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 150420 | 鱼油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 22 | $1.10M |
| 中国 | 9 | $333.2K |
| 韩国 | 4 | $168.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kruger GmbH & Co. KG | 德国 | 22 | $1.10M | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Sirio Pharma Co., Ltd. | 中国 | 9 | $333.2K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| Hankook Pharm Co. | 韩国 | 4 | $168.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | KRUGER GMBH & CO KG | 德国 | $50.3K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | KRUGER GMBH & CO KG | 德国 | $50.3K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | HANKOOK PHARM CO | 韩国 | $42.0K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | SIRIO PHARMA CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | SIRIO PHARMA CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | SIRIO PHARMA CO., LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | SIRIO PHARMA CO., LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-02-23 | 其他食品制剂 | KRUGER GMBH & CO KG | 德国 | $48.8K |
| 2026-01-13 | 其他食品制剂 | KRUGER GMBH & CO KG | 德国 | $50.3K |
| 2025-11-03 | 其他食品制剂 | KRUGER GMBH & CO KG | 德国 | $50.0K |