Hao Thien Electrical Decorate Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 584 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP VIETSTAR
124
进口笔数
584
出口笔数
$1.55M
进口金额
$14.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202055957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUYA8YA |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Số 20 đường 5 mới, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP VIETSTAR |
| 企业英文名称 | VIETSTAR REALISTIC INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 đường 5 mới, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84355337700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851610 | 电热水器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $1.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 584 | $14.21M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $742.0K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 40 | $567.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $119.7K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Guangxi Pingxiang Qianshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $92.1K | 女式化纤套装、胸罩 |
| Shenzhen Pengzhengju Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 电力控制板、其他气泵 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $7.7K | 阀门龙头、其他风扇 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 90 | $1.36M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.27M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 47 | $1.25M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.09M | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 41 | $891.0K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $754.3K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $662.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 23 | $323.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $229.4K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $104.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 肉类家禽加工机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-29 | 热饮食品加热设备 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 肉类家禽加工机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-29 | 热饮食品加热设备 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 热饮食品加热设备 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-29 | 热饮食品加热设备 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-28 | 其他焊接机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他焊接机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $777 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $777 |
出口(共 584)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $796 |
| 2026-04-28 | 热饮食品加热设备 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $611 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $583 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $422 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $422 |
| 2026-04-28 | 热饮食品加热设备 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $583 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $796 |