Hao Thien Electrical Decorate Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 664 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP VIETSTAR
139
进口笔数
664
出口笔数
$1.88M
进口金额
$15.35M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202055957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUYA8YA |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Số 20 đường 5 mới, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP VIETSTAR |
| 企业英文名称 | VIETSTAR REALISTIC INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 đường 5 mới, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84355337700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 851610 | 电热水器 |
| 841460 | 通风罩 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $1.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 663 | $15.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 55 | $890.5K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $742.0K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $119.7K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Guangxi Pingxiang Qianshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $92.1K | 女式化纤套装、胸罩 |
| Shenzhen Pengzhengju Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 电力控制板、其他气泵 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $7.7K | 阀门龙头、其他风扇 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 94 | $1.37M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.37M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 57 | $1.37M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.20M | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 41 | $891.0K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $754.3K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $662.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $565.1K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 29 | $454.2K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $128.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-31 | 非办公金属家具 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-07-31 | 贱金属脚轮 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $423 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 贱金属脚轮 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2026-07-31 | 焊接机零件 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-07-31 | 家用炊具 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-31 | 贱金属脚轮 | Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $423 |
出口(共 664)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-31 | 不锈钢洗涤槽 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $151 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $46 |
| 2026-07-31 | 果蔬加工机械 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $503 |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $667 |
| 2026-07-31 | 硬质PVC管 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-07-31 | 电热水器 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $153 |
| 2026-07-31 | 焊接方钢管 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $56 |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $33 |