Hao Thien Electrical Decorate Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 584 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP VIETSTAR

124
进口笔数
584
出口笔数
$1.55M
进口金额
$14.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 7 笔2023-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $213.9K · 20 笔2023-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $559.2K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 9 笔2023-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $411.0K · 26 笔2024-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $131.0K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 10 笔2024-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $161.6K · 19 笔2024-04进口 $49.7K · 5 笔出口 $125.1K · 7 笔2024-05进口 $32.8K · 4 笔出口 $60.1K · 4 笔2024-06进口 $21.4K · 4 笔出口 $436.5K · 22 笔2024-07进口 $33.2K · 3 笔出口 $279.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 13 笔2024-09进口 $36.5K · 4 笔出口 $41.9K · 7 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $283.0K · 24 笔2024-11进口 $119.2K · 9 笔出口 $191.5K · 12 笔2024-12进口 $90.5K · 6 笔出口 $223.1K · 9 笔2025-01进口 $170.6K · 5 笔出口 $322.0K · 6 笔2025-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-03进口 $115.7K · 9 笔出口 $102.0K · 10 笔2025-04进口 $71.1K · 5 笔出口 $1.71M · 65 笔2025-05进口 $130.2K · 7 笔出口 $1.17M · 28 笔2025-06进口 $32.8K · 4 笔出口 $521.1K · 20 笔2025-07进口 $58.4K · 6 笔出口 $617.4K · 24 笔2025-08进口 $20.2K · 6 笔出口 $486.1K · 14 笔2025-09进口 $68.7K · 5 笔出口 $209.3K · 23 笔2025-10进口 $13.2K · 3 笔出口 $446.0K · 21 笔2025-11进口 $46.3K · 4 笔出口 $612.9K · 12 笔2025-12进口 $48.5K · 3 笔出口 $289.7K · 14 笔2026-01进口 $98.2K · 4 笔出口 $730.5K · 26 笔2026-02进口 $30.5K · 1 笔出口 $169.4K · 7 笔2026-03进口 $59.8K · 5 笔出口 $372.8K · 9 笔2026-04进口 $29.6K · 2 笔出口 $287.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 7 笔2023-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $213.9K · 20 笔2023-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $559.2K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 9 笔2023-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $411.0K · 26 笔2024-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $131.0K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 10 笔2024-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $161.6K · 19 笔2024-04进口 $49.7K · 5 笔出口 $125.1K · 7 笔2024-05进口 $32.8K · 4 笔出口 $60.1K · 4 笔2024-06进口 $21.4K · 4 笔出口 $436.5K · 22 笔2024-07进口 $33.2K · 3 笔出口 $279.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 13 笔2024-09进口 $36.5K · 4 笔出口 $41.9K · 7 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $283.0K · 24 笔2024-11进口 $119.2K · 9 笔出口 $191.5K · 12 笔2024-12进口 $90.5K · 6 笔出口 $223.1K · 9 笔2025-01进口 $170.6K · 5 笔出口 $322.0K · 6 笔2025-02进口 $34.6K · 2 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-03进口 $115.7K · 9 笔出口 $102.0K · 10 笔2025-04进口 $71.1K · 5 笔出口 $1.71M · 65 笔2025-05进口 $130.2K · 7 笔出口 $1.17M · 28 笔2025-06进口 $32.8K · 4 笔出口 $521.1K · 20 笔2025-07进口 $58.4K · 6 笔出口 $617.4K · 24 笔2025-08进口 $20.2K · 6 笔出口 $486.1K · 14 笔2025-09进口 $68.7K · 5 笔出口 $209.3K · 23 笔2025-10进口 $13.2K · 3 笔出口 $446.0K · 21 笔2025-11进口 $46.3K · 4 笔出口 $612.9K · 12 笔2025-12进口 $48.5K · 3 笔出口 $289.7K · 14 笔2026-01进口 $98.2K · 4 笔出口 $730.5K · 26 笔2026-02进口 $30.5K · 1 笔出口 $169.4K · 7 笔2026-03进口 $59.8K · 5 笔出口 $372.8K · 9 笔2026-04进口 $29.6K · 2 笔出口 $287.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202055957
企查查编码QVNPUYA8YA
成立日期2020-11-13
联系地址Số 20 đường 5 mới, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP VIETSTAR
企业英文名称VIETSTAR REALISTIC INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20 đường 5 mới, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
电话+84355337700
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
851660家用炊具
841459其他风扇
842139气体过滤机械
841460通风罩
851610电热水器
940320非办公金属家具
843850肉类家禽加工机
843860果蔬加工机械
851679其他家用电动热器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
854449绝缘电线
871680其他车辆
391723硬质PVC管
853710电力控制板
730890其他钢铁结构体
3506101kg以下胶粘剂
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国124$1.55M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南584$14.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国59$742.0K360度挖掘机、未碾磨香料籽
Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd.中国40$567.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Fangchenggang Fangcheng Wan Jiayi Trade Co., Ltd.中国14$119.7K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Guangxi Pingxiang Qianshi Trading Co., Ltd.中国10$92.1K女式化纤套装、胸罩
Shenzhen Pengzhengju Electric Co., Ltd.中国1$25.8K电力控制板、其他气泵
Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd.古巴2$7.7K阀门龙头、其他风扇

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南90$1.36M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南21$1.27M其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南47$1.25M其他塑料制品、其他电子IC
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南20$1.09M通信设备零件、钢化安全玻璃
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南41$891.0K印刷标签、自粘塑料片
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南22$754.3K金属加工机刀、其他塑料制品
DELI Vietnam Office Technology Co., Ltd.越南18$662.8K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南23$323.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tinno Vietnam Co., Ltd.越南18$229.4K其他电子IC、多层陶瓷电容
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南36$104.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29肉类家禽加工机GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD中国$320
2026-04-29热饮食品加热设备GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD中国$7.1K
2026-04-29肉类家禽加工机GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD中国$320
2026-04-29热饮食品加热设备GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD中国$7.1K
2026-04-29热饮食品加热设备GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD中国$378
2026-04-29热饮食品加热设备GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD中国$378
2026-04-28其他焊接机GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD中国$3.2K
2026-04-28其他焊接机GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD中国$3.2K
2026-04-10其他钢铁制品GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD中国$777
2026-04-10其他钢铁制品GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD中国$777

出口(共 584)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$796
2026-04-28热饮食品加热设备GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$1.1K
2026-04-28夹层安全玻璃GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$611
2026-04-28其他钢铁结构体GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$583
2026-04-28非螺纹垫圈GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$40
2026-04-28其他钢铁结构体GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$422
2026-04-28其他钢铁结构体GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$422
2026-04-28热饮食品加热设备GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$1.1K
2026-04-28其他钢铁结构体GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$583
2026-04-28其他钢铁结构体GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$796

相关企业 · 同类产品

Hao Thien Electrical Decorate Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →