THT Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ THT VIệT NAM
48
进口笔数
6
出口笔数
$1.70M
进口金额
$30.6K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-17
最近出口
27
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108894962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3BGTY1 |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tháp NO4B.T1, Tòa nhà LANMAK khu Đoàn Ngoại Giao, đường Đỗ Nhuận, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THT VIET NAM TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà N03-T8, Khu Đoàn Ngoại Giao, đường Minh Tảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842432018656 |
| 邮箱 | admin@tht-vietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $461.9K |
| 俄罗斯 | 9 | $447.8K |
| 西班牙 | 8 | $288.9K |
| 意大利 | 10 | $259.4K |
| 德国 | 4 | $104.3K |
| 荷兰 | 3 | $94.6K |
| 美国 | 1 | $27.9K |
| 波兰 | 1 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $17.9K |
| 越南 | 5 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS Worldaxis Unitrade LLP | 印度 | 6 | $184.0K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $177.8K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Marco Polo FoodeX S.r.l. | 意大利 | 4 | $104.2K | 冷冻猪杂、其他动物产品 |
| Funwave Foods LLP | 印度 | 3 | $100.1K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Westfort Vleesproducten | 荷兰 | 3 | $94.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Geoworld Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $92.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Wim Food A | 意大利 | 3 | $88.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| LITERA MEAT SL | 西班牙 | 2 | $80.3K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Baltic Meat Supply Ltd. | 德国 | 2 | $55.4K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Carnicas Frivall S.L.U. | 厄瓜多尔 | 2 | $54.0K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimson Ltd. | 英国 | 1 | $17.9K | 其他食品制剂、其他冷冻鱼 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $3.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Adtek Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $854 | 聚乙烯袋、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 猪脂肪 | LITERA MEAT SL | 西班牙 | $27.6K |
| 2026-04-10 | 猪脂肪 | LITERA MEAT SL | 西班牙 | $27.6K |
| 2026-03-06 | 冷冻猪杂 | LITERA MEAT SL | 西班牙 | $25.2K |
| 2026-02-23 | 冷冻猪杂 | WEDLINKA GROUP SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $10.4K |
| 2026-02-23 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $17.6K |
| 2026-01-10 | 其他冷冻猪肉 | EMBUTIDOS RODRIGUEZ S L | 西班牙 | $40.8K |
| 2026-01-06 | 冷冻猪杂 | WESTFORT VLEESPRODUCTEN | 荷兰 | $29.3K |
| 2025-12-22 | 冷冻猪杂 | MARCO POLO FOODEX SRL | 意大利 | $18.3K |
| 2025-10-06 | 冷冻猪杂 | WESTFORT VLEESPRODUCTEN | 荷兰 | $31.4K |
| 2025-09-12 | 冷冻猪杂 | MARCO POLO FOODEX SRL | 意大利 | $24.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 塑料管 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $174 |
| 2026-04-16 | 通信设备 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-16 | 绝缘电线 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $597 |
| 2025-12-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2025-12-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2025-12-23 | 通信设备 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $109 |
| 2025-12-23 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 电气装置零件 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2025-12-23 | 静止变流器 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $57 |