Vinacomin Tourism & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Du Lịch Và Thương Mại - Vinacomin
233
进口笔数
0
出口笔数
$64.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100101298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYEWR15 |
| 成立日期 | 2004-11-01 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Việt Á, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI - VINACOMIN |
| 企业英文名称 | VINACOMIN - TOURISM & TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI (CPH) TỪ DNNN, THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 104/2004 QĐ -BCN NGÀY 30/09/2004 CỦA BỘ CÔNG NGHIỆP" (Tên cũ: CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI - TKV 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842435180121 |
| 邮箱 | vttc@vttc.net.vn |
| 传真 | +842438510413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250.0056亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $14.13M |
| 巴西 | 23 | $12.05M |
| 法国 | 56 | $11.84M |
| 中国 | 79 | $11.39M |
| 西班牙 | 27 | $4.81M |
| 印度 | 2 | $3.22M |
| 中国台湾 | 4 | $2.56M |
| 韩国 | 3 | $1.93M |
| 泰国 | 1 | $1.50M |
| 印度尼西亚 | 1 | $658.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 日本 | 8 | $11.58M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| 592bb56fd3520c185a13db572384463a | 19 | $6.19M | ||
| 7f4c6747b79e42b074a1c287d01f0a6c | 26 | $5.89M | ||
| Transityre B.V. | 巴西 | 11 | $5.54M | 工业充气轮胎 |
| Transityre B.V. | 越南 | 12 | $3.20M | 工业充气轮胎 |
| Transityre B.V. | 荷兰 | 10 | $2.98M | 新汽车轮胎、工业充气轮胎 |
| Transityre B.V. | 西班牙 | 14 | $2.09M | 工业充气轮胎 |
| Shandong Aoer Chemical Co., Ltd. | 中国 | 28 | $923.7K | 草酸化合物、碳酸钠 |
| Kian Ann Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $299.6K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| 687197f7cdb906675f31fef7176eea1d | 25 | $211.2K |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非合成纤维绳网 | LUOYANG HAITEN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 非合成纤维绳网 | LUOYANG HAITEN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $229.7K |
| 2026-04-29 | 非合成纤维绳网 | LUOYANG HAITEN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $229.7K |
| 2026-04-29 | 非合成纤维绳网 | LUOYANG HAITEN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 工业充气轮胎 | TRANSITYRE B.V. | 法国 | $105.5K |
| 2026-04-24 | 工业充气轮胎 | TRANSITYRE B.V. | 法国 | $105.5K |
| 2026-04-08 | 其他硫化橡胶制品 | REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 其他硫化橡胶制品 | REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $242 |
| 2026-04-08 | 其他硫化橡胶制品 | REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 其他未硫化橡胶 | REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $3.5K |