FLAT WORLD SERVICE TRADING & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và ĐầU Tư THế GIớI PHẳNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$77.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105856447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVEJA51 |
| 成立日期 | 2012-04-16 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà VG Building, Ngõ 235 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THẾ GIỚI PHẲNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, Hẻm 86/16/4 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84439440369 |
| 邮箱 | info@flatworld.vn |
| 官网 | www.flatworld.vn |
| 传真 | 0439440398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $23.04M |
| 新加坡 | 5 | $21.04M |
| 泰国 | 2 | $13.82M |
| 日本 | 1 | $13.52M |
| 韩国 | 1 | $5.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VITOL ASIA PTE LTD | 新加坡 | 5 | $42.18M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| VIETSEA CO PTE LTD | 新加坡 | 7 | $34.86M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 非轻质石油 | VITOL ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $7.48M |
| 2025-02-17 | 非轻质石油 | VITOL ASIA PTE LTD | 中国台湾 | $7.81M |
| 2025-02-11 | 非轻质石油 | VIETSEA CO PTE LTD | 泰国 | $7.05M |
| 2025-02-07 | 轻质石油油品 | VIETSEA CO PTE LTD | 新加坡 | $1.08M |
| 2025-02-07 | 轻质石油油品 | VIETSEA CO PTE LTD | 新加坡 | $5.89M |
| 2025-01-23 | 非轻质石油 | VITOL ASIA PTE LTD | 日本 | $13.52M |
| 2025-01-22 | 轻质石油油品 | VIETSEA CO PTE LTD | 新加坡 | $7.42M |
| 2025-01-11 | 轻质石油油品 | VIETSEA CO PTE LTD | 新加坡 | $4.83M |
| 2025-01-11 | 轻质石油油品 | VIETSEA CO PTE LTD | 新加坡 | $1.82M |
| 2025-01-10 | 非轻质石油 | VIETSEA CO PTE LTD | 泰国 | $6.77M |