Vihanko Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP VIHANKO
18
进口笔数
0
出口笔数
$34.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110142649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH2BWD8 |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | Tầng 1, LK03-02 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIHANKO |
| 企业英文名称 | VIHANKO INDUSTRIAL EQUIPMENT JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, V11-B09, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84582661723 |
| 邮箱 | admin@vihanko.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 910700 | 定时开关 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $29.3K |
| 中国 | 15 | $2.3K |
| 德国 | 6 | $1.2K |
| 日本 | 5 | $912 |
| 中国台湾 | 5 | $865 |
| 越南 | 1 | $45 |
| 智利 | 1 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kdfa Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $26.6K | 其他电气开关、60伏以下继电器 |
| Cretec Chegim Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $6.6K | 绘图仪器、手工锉刀 |
| Kdfa Co., Ltd. | 德国 | 6 | $1.2K | 其他钢铁制品 |
| KDFA Co., Ltd. | 中国 | 5 | $345 | 定时开关 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他电气开关 | KDFA CO LTD | 韩国 | $34 |
| 2025-06-24 | 其他电气开关 | Kdfa Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2025-06-24 | 其他电气开关 | KDFA CO LTD | 韩国 | $51 |
| 2025-06-24 | 液压气压阀门 | KDFA CO LTD | 韩国 | $443 |
| 2025-06-24 | 其他电气开关 | Kdfa Co., Ltd. | 韩国 | $161 |
| 2025-06-24 | 其他电气开关 | KDFA CO LTD | 韩国 | $37 |
| 2025-06-24 | 1000伏以下保险丝 | Kdfa Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2025-06-24 | 液压气压阀门 | KDFA CO LTD | 韩国 | $308 |
| 2025-06-24 | 其他电气开关 | Kdfa Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2025-06-24 | 减压阀 | KDFA CO LTD | 韩国 | $44 |