ZH Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC ZH
6
进口笔数
0
出口笔数
$95.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315177184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2ANVNJ |
| 成立日期 | 2018-07-20 |
| 联系地址 | 22/10 Khu Phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC ZH |
| 企业英文名称 | ZH MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/308 Khu Phố Hoà Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84917748088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $95.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zehong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.9K | 木工机床、无电机吸尘器 |
| CHENGDU WOYIHUI TRADING CO.LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 塑料封口件、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 无电机吸尘器 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 无电机吸尘器 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 无电机吸尘器 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 无电机吸尘器 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-04 | 其他造纸机械 | CHENGDU WOYIHUI TRADING CO.LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-01-08 | 木材研磨机 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $960 |
| 2024-01-08 | 木材锯床 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-08 | 木材锯床 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-01-08 | 木材锯床 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-08 | 其他吸尘器 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.9K |