3RS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH 3RS
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202146957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM8RAEQ |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Số 255, Đường Phan Trứ, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3RS |
| 企业英文名称 | 3RS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 255, Đường Phan Trứ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84906196798 |
| 邮箱 | 3rscoltd@gmail.com |
| 官网 | www.3rs.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Shanghe Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.5K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 铝合金型材 | SHANDONG SHANGHE ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-08-04 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG SHANGHE ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-08-04 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG SHANGHE ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-05-16 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG SHANGHE ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-05-16 | 铝合金型材 | SHANDONG SHANGHE ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $675 |