Huu Mau Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 电动滑轮提升机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HữU MậU

90
进口笔数
16
出口笔数
$2.64M
进口金额
$2.08M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-12-22
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $582.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $208.1K · 4 笔出口 $88.3K · 4 笔2024-07进口 $28.2K · 1 笔出口 $221.0K · 2 笔2024-08进口 $52.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $183.0K · 5 笔出口 $57.5K · 1 笔2024-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $149.9K · 1 笔2025-01进口 $224.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-03进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $112.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.4K · 2 笔出口 $582.0K · 2 笔2025-10进口 $115.7K · 4 笔出口 $582.7K · 2 笔2025-11进口 $29.9K · 3 笔出口 $271.4K · 1 笔2025-12进口 $78.1K · 3 笔出口 $106.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $158.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $98.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $208.1K · 4 笔出口 $88.3K · 4 笔2024-07进口 $28.2K · 1 笔出口 $221.0K · 2 笔2024-08进口 $52.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $183.0K · 5 笔出口 $57.5K · 1 笔2024-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $149.9K · 1 笔2025-01进口 $224.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-03进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $112.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.4K · 2 笔出口 $582.0K · 2 笔2025-10进口 $115.7K · 4 笔出口 $582.7K · 2 笔2025-11进口 $29.9K · 3 笔出口 $271.4K · 1 笔2025-12进口 $78.1K · 3 笔出口 $106.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $158.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700538529
企查查编码QVN7K7FFJ6
成立日期2008-06-27
联系地址5B VSIP II-A, Đường số 30, Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HỮU MẬU
企业英文名称HUU MAU MECHANICAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址5B VSIP II-A, Đường số 30, Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singap, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất, lắp ráp, kết cấu nhà xưởng và các phụ kiện có liên quan - Bảo trì, sửa chữa, thay thế linh kiện đối với các sản phẩm cầu trục, thang máy - Thực hiện quyền xuất khẩu: Cầu trục, cần trục, cẩu trục, thang máy, máy hàn tự động, xe trượt, tời, ba lăng, motor, các phụ kiện, linh kiện thiết bị liên quan; phụ kiện, linh kiện, thiết bị điện, điện tử, điện gia dụng; phụ kiện, linh kiện, thiết bị máy vi tính, kết nối mạng. - Thực hiện quyền nhập khẩu: Cầu trục, cần trục, cẩu trục, thang máy, máy hàn tự động, xe trượt, tời, ba lăng, motor, các phụ kiện, linh kiện thiết bị liên quan; phụ kiện, linh kiện, thiết bị điện, điện tử, điện gia dụng; phụ kiện, linh kiện, thiết bị máy vi tính, kết nối mạng. - Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ): Cầu trục, cần trục, cẩu trục, thang máy, máy hàn tự động, xe trượt, tời, ba lăng, motor, các phụ kiện, linh kiện thiết bị liên quan theo Biểu thuế xuất khẩu - nhập khẩu của Việt Nam phù hợp với quy định pháp luật hiện hành. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话02743759622
邮箱sales@yiomau-mechanical.com
官网yiomau-mechanical.com
传真02743759946
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本436.6169亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842511电动滑轮提升机
843131升降机零件
853710电力控制板
903190测量仪器零件
853650其他电气开关
853310固定碳电阻
401699其他硫化橡胶制品
841459其他风扇
850440静止变流器
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
842619运输起重机
730210铁道钢轨
730890其他钢铁结构体
842511电动滑轮提升机
842810升降机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$1.96M
中国台湾26$686.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$1.75M
中国2$322.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Ancheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国21$858.4K电动滑轮提升机、土方机械零件
HANYUN LTD中国台湾23$561.4K电动滑轮提升机、8425机械零件
Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国22$335.1K升降机零件、电力控制板
Yu Chiang Machinery (Kunshan) Co., Ltd.中国2$307.6K电动滑轮提升机、石棉摩擦材料
Guangzhou Technocranes Co., Ltd.中国2$153.8K其他钢铁结构体、升降机零件
Kinetek De Sheng (Shunde Foshan) Motor Co., Ltd.中国7$144.2K机械零件、缆车牵引装置
YIOMAU ELECTRIC WORKS CO LTD中国台湾3$124.8K土方机械零件、机床零件
Suzhou Ancheng Import & Export Trade Co., Ltd.加拿大2$66.9K电动滑轮提升机
Nidec KineteK Elevator Technology (Wuxi) Corporation中国6$49.2K升降机零件、电力控制板
Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.加拿大2$42.2K升降机零件、125W以下风扇

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南5$1.31M处理器及控制器、自粘塑料片
Konecranes Shanghai Co., Ltd.中国2$322.4K铁道钢轨、其他钢铁结构体
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南3$278.6K自行车车架零件、其他塑料制品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$80.4K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Chengmo Vietnam Precision Technology Co., Ltd.越南1$55.0K其他塑料包装制品、钢铁螺钉螺栓
AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$26.1K泵及压缩机零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电力控制板Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国$350
2026-06-29升降机零件Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国$97
2026-06-29升降机零件Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国$473
2026-06-29升降机零件Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国$276
2026-06-29升降机零件Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-29电力控制板Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国$270
2026-06-29电力控制板Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-29升降机零件Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国$702
2026-06-29升降机零件Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国$297
2026-06-29升降机零件Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国$138

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22运输起重机CHENGMO VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD越南$26.7K
2025-12-22运输起重机Chengmo Vietnam Precision Technology Co., Ltd.越南$28.4K
2025-12-15其他钢铁结构体Konecranes Shanghai Co., Ltd.中国$47.4K
2025-12-15铁道钢轨KONECRANES SHANGHAI CO LTD中国$3.6K
2025-11-27铁道钢轨Konecranes Shanghai Co., Ltd.中国$3.1K
2025-11-27其他钢铁结构体Konecranes Shanghai Co., Ltd.中国$17.4K
2025-11-27铁道钢轨Konecranes Shanghai Co., Ltd.中国$4.9K
2025-11-27铁道钢轨KONECRANES SHANGHAI CO LTD中国$18.3K
2025-11-27其他钢铁结构体KONECRANES SHANGHAI CO LTD中国$17.6K
2025-11-27其他钢铁结构体Konecranes Shanghai Co., Ltd.中国$18.3K

相关企业 · 同类产品

Huu Mau Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →