Huu Mau Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HữU MậU
90
进口笔数
16
出口笔数
$2.64M
进口金额
$2.08M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-12-22
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700538529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K7FFJ6 |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | 5B VSIP II-A, Đường số 30, Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HỮU MẬU |
| 企业英文名称 | HUU MAU MECHANICAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5B VSIP II-A, Đường số 30, Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singap, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, lắp ráp, kết cấu nhà xưởng và các phụ kiện có liên quan - Bảo trì, sửa chữa, thay thế linh kiện đối với các sản phẩm cầu trục, thang máy - Thực hiện quyền xuất khẩu: Cầu trục, cần trục, cẩu trục, thang máy, máy hàn tự động, xe trượt, tời, ba lăng, motor, các phụ kiện, linh kiện thiết bị liên quan; phụ kiện, linh kiện, thiết bị điện, điện tử, điện gia dụng; phụ kiện, linh kiện, thiết bị máy vi tính, kết nối mạng. - Thực hiện quyền nhập khẩu: Cầu trục, cần trục, cẩu trục, thang máy, máy hàn tự động, xe trượt, tời, ba lăng, motor, các phụ kiện, linh kiện thiết bị liên quan; phụ kiện, linh kiện, thiết bị điện, điện tử, điện gia dụng; phụ kiện, linh kiện, thiết bị máy vi tính, kết nối mạng. - Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ): Cầu trục, cần trục, cẩu trục, thang máy, máy hàn tự động, xe trượt, tời, ba lăng, motor, các phụ kiện, linh kiện thiết bị liên quan theo Biểu thuế xuất khẩu - nhập khẩu của Việt Nam phù hợp với quy định pháp luật hiện hành. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 02743759622 |
| 邮箱 | sales@yiomau-mechanical.com |
| 官网 | yiomau-mechanical.com |
| 传真 | 02743759946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 436.6169亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842810 | 升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.96M |
| 中国台湾 | 26 | $686.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $1.75M |
| 中国 | 2 | $322.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Ancheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $858.4K | 电动滑轮提升机、土方机械零件 |
| HANYUN LTD | 中国台湾 | 23 | $561.4K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 22 | $335.1K | 升降机零件、电力控制板 |
| Yu Chiang Machinery (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $307.6K | 电动滑轮提升机、石棉摩擦材料 |
| Guangzhou Technocranes Co., Ltd. | 中国 | 2 | $153.8K | 其他钢铁结构体、升降机零件 |
| Kinetek De Sheng (Shunde Foshan) Motor Co., Ltd. | 中国 | 7 | $144.2K | 机械零件、缆车牵引装置 |
| YIOMAU ELECTRIC WORKS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $124.8K | 土方机械零件、机床零件 |
| Suzhou Ancheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $66.9K | 电动滑轮提升机 |
| Nidec KineteK Elevator Technology (Wuxi) Corporation | 中国 | 6 | $49.2K | 升降机零件、电力控制板 |
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $42.2K | 升降机零件、125W以下风扇 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.31M | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Konecranes Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $322.4K | 铁道钢轨、其他钢铁结构体 |
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $278.6K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $80.4K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Chengmo Vietnam Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.0K | 其他塑料包装制品、钢铁螺钉螺栓 |
| AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.1K | 泵及压缩机零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-06-29 | 升降机零件 | Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | $97 |
| 2026-06-29 | 升降机零件 | Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | $473 |
| 2026-06-29 | 升降机零件 | Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | $276 |
| 2026-06-29 | 升降机零件 | Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 升降机零件 | Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | $702 |
| 2026-06-29 | 升降机零件 | Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | $297 |
| 2026-06-29 | 升降机零件 | Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | $138 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 运输起重机 | CHENGMO VIETNAM PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26.7K |
| 2025-12-22 | 运输起重机 | Chengmo Vietnam Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | $28.4K |
| 2025-12-15 | 其他钢铁结构体 | Konecranes Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $47.4K |
| 2025-12-15 | 铁道钢轨 | KONECRANES SHANGHAI CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-27 | 铁道钢轨 | Konecranes Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-27 | 其他钢铁结构体 | Konecranes Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2025-11-27 | 铁道钢轨 | Konecranes Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-27 | 铁道钢轨 | KONECRANES SHANGHAI CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-11-27 | 其他钢铁结构体 | KONECRANES SHANGHAI CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-11-27 | 其他钢铁结构体 | Konecranes Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $18.3K |