Minh Bach Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT MINH BáCH
0
进口笔数
163
出口笔数
$0
进口金额
$113.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901055029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3DGJ1B |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | Thôn Phạm Kham, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MINH BÁCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phạm Kham, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84833186333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 480459 | 重型牛皮纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 163 | $113.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $61.5K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 36 | $29.6K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $11.8K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| Dainichi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Dainichi Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-20 | 重型牛皮纸板 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |