Larissa Pharma Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 雕刻材料及制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Larissa Pharma

264
进口笔数
1
出口笔数
$7.90M
进口金额
$19.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-03-30
最近出口
20
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $480.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $119.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $130.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $183.5K · 5 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-04进口 $220.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $168.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $216.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $309.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $160.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $358.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $191.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $254.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $174.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $286.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $269.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $342.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $480.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $273.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $332.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $179.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $127.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $236.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $443.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $119.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $130.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $183.5K · 5 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-04进口 $220.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $168.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $216.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $309.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $160.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $358.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $191.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $254.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $174.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $286.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $269.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $342.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $480.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $273.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $332.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $179.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $127.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $236.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $443.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313661833
企查查编码QVNH5KA5XV
成立日期2016-02-24
联系地址442/119/22/32 Đường Vườn Lài, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LARISSA PHARMA
企业英文名称LARISSA PHARMA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址442/119/22/32 Đường Vườn Lài, Khu Phố 28, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839166552
邮箱info@larissapharma.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960200雕刻材料及制品
293359其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
170211高纯度乳糖
281610氢氧化镁及过氧化镁
293339其他杂环化合物
391290其他纤维素衍生物
391239其他纤维素醚
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
760719铝箔

出口

HS 编码产品
391290其他纤维素衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度259$7.87M
希腊1$24.1K
中国4$140

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACG Associated Capsules Pvt. Ltd.印度218$7.13M雕刻材料及制品、其他塑料制品
Dharmananadan Export Private Ltd.印度4$197.3K其他有机化合物、其他抗生素
International Ingredients & Excipients Private Limited印度5$105.4K高纯度乳糖、乳糖浆<99%
APEX HEALTHCARE LIMITED印度8$70.5K其他有机化合物、环酰胺衍生物
02b003bd4876036272c52bd5210d93ff5$64.4K
Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd.印度4$62.9K棕榈/硬脂酸、其他纤维素衍生物
ACG Universal Capsules Pvt. Ltd.印度4$36.2K雕刻材料及制品、其他纤维素醚
VIRUPAKSHA ORGANICS LIMITED印度2$29.2K其他杂环化合物、含氧氨基化合物
Perlen Packaging (Suzhou) Co., Ltd.中国2$100增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚合物离子交换剂
3afb35d01dfcf9ecb878e9144b2b404e2$32

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd.印度1$19.2K针叶木化学浆、光学辐射仪器

近期贸易明细

进口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27雕刻材料及制品ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD印度$790
2026-04-27雕刻材料及制品ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD印度$4.6K
2026-04-27雕刻材料及制品ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD印度$790
2026-04-27雕刻材料及制品ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD印度$1.5K
2026-04-27雕刻材料及制品ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD印度$43.5K
2026-04-27雕刻材料及制品ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD印度$1.5K
2026-04-27雕刻材料及制品ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD印度$0
2026-04-27雕刻材料及制品ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD印度$3.0K
2026-04-27雕刻材料及制品ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD印度$1.4K
2026-04-27雕刻材料及制品ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD印度$1.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-30其他纤维素衍生物NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LTD印度$3.9K
2024-03-30其他纤维素衍生物NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LTD印度$15.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Larissa Pharma Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →