Larissa Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 雕刻材料及制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Larissa Pharma
- 邮箱3
264
进口笔数
1
出口笔数
$7.90M
进口金额
$19.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-03-30
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313661833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5KA5XV |
| 成立日期 | 2016-02-24 |
| 联系地址 | 442/119/22/32 Đường Vườn Lài, Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LARISSA PHARMA |
| 企业英文名称 | LARISSA PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 442/119/22/32 Đường Vườn Lài, Khu Phố 28, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839166552 |
| 邮箱 | info@larissapharma.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 281610 | 氢氧化镁及过氧化镁 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 760719 | 铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 259 | $7.87M |
| 希腊 | 1 | $24.1K |
| 中国 | 4 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACG Associated Capsules Pvt. Ltd. | 印度 | 218 | $7.13M | 雕刻材料及制品、其他塑料制品 |
| Dharmananadan Export Private Ltd. | 印度 | 4 | $197.3K | 其他有机化合物、其他抗生素 |
| International Ingredients & Excipients Private Limited | 印度 | 5 | $105.4K | 高纯度乳糖、乳糖浆<99% |
| APEX HEALTHCARE LIMITED | 印度 | 8 | $70.5K | 其他有机化合物、环酰胺衍生物 |
| 02b003bd4876036272c52bd5210d93ff | 5 | $64.4K | ||
| Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $62.9K | 棕榈/硬脂酸、其他纤维素衍生物 |
| ACG Universal Capsules Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $36.2K | 雕刻材料及制品、其他纤维素醚 |
| VIRUPAKSHA ORGANICS LIMITED | 印度 | 2 | $29.2K | 其他杂环化合物、含氧氨基化合物 |
| Perlen Packaging (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚合物离子交换剂 |
| 3afb35d01dfcf9ecb878e9144b2b404e | 2 | $32 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $19.2K | 针叶木化学浆、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 雕刻材料及制品 | ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD | 印度 | $790 |
| 2026-04-27 | 雕刻材料及制品 | ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD | 印度 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 雕刻材料及制品 | ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD | 印度 | $790 |
| 2026-04-27 | 雕刻材料及制品 | ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 雕刻材料及制品 | ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD | 印度 | $43.5K |
| 2026-04-27 | 雕刻材料及制品 | ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 雕刻材料及制品 | ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-04-27 | 雕刻材料及制品 | ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 雕刻材料及制品 | ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 雕刻材料及制品 | ACG ASSOCIATED CAPSULES PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-30 | 其他纤维素衍生物 | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LTD | 印度 | $3.9K |
| 2024-03-30 | 其他纤维素衍生物 | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PRIVATE LTD | 印度 | $15.3K |