THU DAN CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 皮革箱包
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thu Đan
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.4K
出口金额
—
最近进口
2024-04-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105306316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYU78V1B |
| 成立日期 | 2011-05-12 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 162 phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THU ĐAN |
| 企业英文名称 | THU DAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 162 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02439382355 |
| 邮箱 | buih7681@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420310 | 皮革服装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 620719 | 非棉内裤 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 900490 | 其他眼镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEVIN & MAE DRAPER | 英国 | 1 | $3.4K | 皮革箱包、皮革箱包容器 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 其他皮革鞋 | KEVIN & MAE DRAPER | 英国 | $422 |
| 2024-04-10 | 皮革服装 | KEVIN & MAE DRAPER | 英国 | $216 |
| 2024-04-10 | 皮革服装 | KEVIN & MAE DRAPER | 英国 | $1.3K |
| 2024-04-10 | 合成纤维袜类 | KEVIN & MAE DRAPER | 英国 | $83 |
| 2024-04-10 | 棉针织T恤 | KEVIN & MAE DRAPER | 英国 | $563 |
| 2024-04-10 | 皮革服装 | KEVIN & MAE DRAPER | 英国 | $313 |
| 2024-04-10 | 其他眼镜 | KEVIN & MAE DRAPER | 英国 | $131 |
| 2024-04-10 | 皮革箱包 | KEVIN & MAE DRAPER | 英国 | $94 |
| 2024-04-10 | 皮革箱包容器 | KEVIN & MAE DRAPER | 英国 | $97 |
| 2024-04-10 | 非棉内裤 | KEVIN & MAE DRAPER | 英国 | $75 |