QUANG HUY INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 石棉水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Quang Huy

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$314.2K
出口金额
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号2901784508
企查查编码QVN4554X3W
成立日期2015-05-21
联系地址Bắc Hồng, Xã Diễn Hồng, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ QUANG HUY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Bắc Hồng, Xã Đức Châu, Nghệ An
经营范围0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84944285678
邮箱maihongphudh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
681140石棉水泥制品
252329非白波特兰水泥
721914热轧不锈钢卷
721650其他钢材型材
721699其他钢铁型材
72161080mm以下U/I/H型钢
730650合金钢焊管
730661焊接方钢管
72163180毫米以上U型钢
721070涂层钢板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝39$300.9K
越南3$13.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD老挝33$249.6K石棉水泥制品、非白波特兰水泥
SP TRADE EXPORT-IMPORT SERVICE SOLE,CO.,LTD老挝8$51.3K石棉水泥制品、非白波特兰水泥
SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD越南2$9.5K石棉水泥制品、去壳花生
SP TRADE EXPORT-IMPORT SERVICE SOLE,CO.,LTD越南1$3.7K猫狗饲料、石棉水泥制品

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30石棉水泥制品SP TRADE EXPORT-IMPORT SERVICE SOLE,CO.,LTD老挝$8.5K
2026-03-30石棉水泥制品SP TRADE EXPORT-IMPORT SERVICE SOLE,CO.,LTD老挝$480
2026-01-29石棉水泥制品SP TRADE EXPORT-IMPORT SERVICE SOLE,CO.,LTD老挝$320
2026-01-29石棉水泥制品SP TRADE EXPORT-IMPORT SERVICE SOLE,CO.,LTD老挝$7.7K
2025-12-29石棉水泥制品SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD老挝$480
2025-12-29石棉水泥制品SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD老挝$7.7K
2025-12-15石棉水泥制品SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD老挝$7.7K
2025-12-15石棉水泥制品SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD老挝$640
2025-09-10非白波特兰水泥SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD老挝$3.6K
2025-06-19石棉水泥制品SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD老挝$240

相关企业 · 同类产品

QUANG HUY INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →