QUANG HUY INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 石棉水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Quang Huy
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$314.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901784508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4554X3W |
| 成立日期 | 2015-05-21 |
| 联系地址 | Bắc Hồng, Xã Diễn Hồng, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ QUANG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Bắc Hồng, Xã Đức Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84944285678 |
| 邮箱 | maihongphudh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721070 | 涂层钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 39 | $300.9K |
| 越南 | 3 | $13.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | 33 | $249.6K | 石棉水泥制品、非白波特兰水泥 |
| SP TRADE EXPORT-IMPORT SERVICE SOLE,CO.,LTD | 老挝 | 8 | $51.3K | 石棉水泥制品、非白波特兰水泥 |
| SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 越南 | 2 | $9.5K | 石棉水泥制品、去壳花生 |
| SP TRADE EXPORT-IMPORT SERVICE SOLE,CO.,LTD | 越南 | 1 | $3.7K | 猫狗饲料、石棉水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 石棉水泥制品 | SP TRADE EXPORT-IMPORT SERVICE SOLE,CO.,LTD | 老挝 | $8.5K |
| 2026-03-30 | 石棉水泥制品 | SP TRADE EXPORT-IMPORT SERVICE SOLE,CO.,LTD | 老挝 | $480 |
| 2026-01-29 | 石棉水泥制品 | SP TRADE EXPORT-IMPORT SERVICE SOLE,CO.,LTD | 老挝 | $320 |
| 2026-01-29 | 石棉水泥制品 | SP TRADE EXPORT-IMPORT SERVICE SOLE,CO.,LTD | 老挝 | $7.7K |
| 2025-12-29 | 石棉水泥制品 | SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $480 |
| 2025-12-29 | 石棉水泥制品 | SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $7.7K |
| 2025-12-15 | 石棉水泥制品 | SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $7.7K |
| 2025-12-15 | 石棉水泥制品 | SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $640 |
| 2025-09-10 | 非白波特兰水泥 | SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $3.6K |
| 2025-06-19 | 石棉水泥制品 | SP TRADE EXPORT IMPORT SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $240 |