Bac Giang Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 醋渍黄瓜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM BắC GIANG
35
进口笔数
141
出口笔数
$328.5K
进口金额
$2.51M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-06-12
最近出口
2
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400848662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVHYR9J |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà 9 tầng, đường Hùng Vương, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | BAC GIANG FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84972310499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $328.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 65 | $1.12M |
| 哈萨克斯坦 | 9 | $269.0K |
| 中国 | 20 | $258.4K |
| 蒙古 | 10 | $239.1K |
| 罗马尼亚 | 12 | $213.5K |
| 越南 | 3 | $50.8K |
| 意大利 | 2 | $27.3K |
| 匈牙利 | 1 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $312.2K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Guangxi Pingqiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 塑料/纺织手提包、毡尖笔 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | 11 | $341.1K | 加工菠萝、其他蔬菜制品 |
| Harvest Time Ltd. | 俄罗斯 | 15 | $289.6K | 醋渍黄瓜、酱油 |
| GRASP | 俄罗斯 | 16 | $237.4K | 醋渍黄瓜、加工菠萝 |
| Grasp Co., Ltd. | 俄罗斯 | 21 | $218.6K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| TOO CITY COMM | 哈萨克斯坦 | 5 | $215.0K | 混合调味料、调味甜水 |
| Suifenhe Chiheng Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $208.4K | 醋渍黄瓜、混合调味料 |
| Yunus Masline International S.r.l. | 罗马尼亚 | 11 | $158.9K | 醋渍黄瓜、加工菠萝 |
| Puglia Foods S.r.l. | 意大利 | 4 | $103.2K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Pink Lemon LLC | 蒙古 | 6 | $97.5K | 酱油、整粒胡椒 |
| PINK LEMON LLC | 4 | $51.5K | 醋渍黄瓜、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-22 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-27 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $783 |
| 2025-12-27 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-27 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-08 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-08 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 整粒胡椒 | PINK LEMON LLC | 蒙古 | $13.6K |
| 2026-06-12 | 整粒胡椒 | PINK LEMON LLC | 蒙古 | $7.0K |
| 2026-06-12 | 醋渍黄瓜 | PINK LEMON LLC | 蒙古 | $9.5K |
| 2026-05-14 | 未磨肉桂 | ПИНК ЛЕМОН ХХК | 蒙古 | $740 |
| 2026-05-14 | 碎肉桂 | ПИНК ЛЕМОН ХХК | 蒙古 | $2.1K |
| 2026-05-14 | 醋渍黄瓜 | ПИНК ЛЕМОН ХХК | 蒙古 | $12.4K |
| 2026-05-14 | 醋渍黄瓜 | ПИНК ЛЕМОН ХХК | 蒙古 | $11.5K |
| 2026-04-28 | 醋渍黄瓜 | SUIFENHE CHIHENG ECONOMIC & TRADING CO LTD | — | $6.0K |
| 2026-04-28 | 醋渍黄瓜 | SUIFENHE CHIHENG ECONOMIC & TRADING CO LTD | — | $6.1K |
| 2026-04-23 | 醋渍黄瓜 | PINK LEMON LLC | — | $8.1K |