Simon Havies Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SIMON HAVIES
1
进口笔数
21
出口笔数
$6.5K
进口金额
$161.5K
出口金额
2024-02-26
最近进口
2024-02-19
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318050651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX7DUBG |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | 2/18 Đường số 9, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SIMON HAVIES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/18 Đường số 9, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0937095866 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440500 | 木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $128.9K |
| 中国 | 2 | $17.9K |
| 马来西亚 | 2 | $14.5K |
| 美国 | 1 | $172 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seni Ajaib Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.5K | 木制品、非轻质石油 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 012c2511b2158455f09ba3634375f758 | 6 | $56.6K | ||
| Shenzhen Xinze You Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.8K | 编结用植物材料、切割大理石 |
| 6bfe1d905ecca2afceaa495058e312ac | 3 | $16.7K | ||
| 3d82716971442373e1ff756b627d4143 | 1 | $16.6K | ||
| Dongguan Tianhai Hot Melt Adhesive Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 非泡沫塑料片 |
| KEK TIAN HUAT ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $10.6K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| c178df509d7df04f5b02116b128f0aa2 | 1 | $6.4K | ||
| Swee Heng Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.2K | 其他纸制品、油漆颜料 |
| Sichuan Yunguang Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 其他香蕉、岩龙虾及海螯虾 |
| JS HUANG XIN TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $4.0K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 木制品 | SENI AJAIB SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.5K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 其他水泥制品 | SHENZHEN ZHIRUITONG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-02-19 | 其他水泥制品 | SHENZHEN ZHIRUITONG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $66 |
| 2024-02-19 | 其他座椅 | SHENZHEN ZHIRUITONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-02-19 | 其他木家具 | SHENZHEN ZHIRUITONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-02-19 | 其他瓷制品 | SHENZHEN ZHIRUITONG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-02-19 | 其他木家具 | SHENZHEN ZHIRUITONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-02-19 | 其他瓷制品 | SHENZHEN ZHIRUITONG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-02-19 | 其他瓷制品 | SHENZHEN ZHIRUITONG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-02-19 | 其他座椅 | SHENZHEN ZHIRUITONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $174 |
| 2024-02-19 | 其他户外娱乐设备 | SHENZHEN ZHIRUITONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $114 |