Nasafe Biotechnology Corporation
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SINH HọC NASAFE
6
进口笔数
0
出口笔数
$16.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316132820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GEVHPQ |
| 成立日期 | 2020-02-07 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa Nhà An Phú Plaza, 117 – 119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC NASAFE |
| 企业英文名称 | NASAFE BIOTECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa Nhà An Phú Plaza, 117 – 119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8541 - Đào tạo đại học 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842822000486 |
| 邮箱 | info@nasafe-biotech.com |
| 官网 | nasafe-biotech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841391 | 泵零件 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $16.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Fudau Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Beijing Manson Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、其他离心机 |
| Chongqing New World Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| SecuCare Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 外科缝合针、医用导管 |
| Shanghai Kiyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 人造纤维无纺布、毡呢无纺服装 |
| Nantong Oufeiya Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 烟斗及烟嘴、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 医用导管 | SECUCARE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-20 | 其他纸制品 | SHANGHAI KIYI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-22 | 泵零件 | NANTONG OUFEIYA IMP & EXP TRADE CO.LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-30 | 其他玻璃纤维 | CHONGQING NEW WORLD TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-12-28 | 塑料容器 | LUOYANG FUDAU BIOTECH CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-01-11 | 外科缝合针 | BEIJING MANSON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.8K |