Simba International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế SIMBA
3
进口笔数
0
出口笔数
$114.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600895878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BQPSQP |
| 成立日期 | 2013-12-16 |
| 联系地址 | Số nhà 1065, đường Hùng Vương, Phường Thọ Sơn, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SIMBA |
| 企业英文名称 | SIMBA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1065, đường Hùng Vương, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02103593593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $114.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.3K | 零售除草剂、其他车辆零件 |
| Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 980600、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 零售杀虫剂 | China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | $38.7K |
| 2023-09-14 | 零售杀虫剂 | ZHEJIANG HENGDIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-06-08 | 零售杀虫剂 | CHINA JIANGSU INTERNATIONAL ECONOMIC & TECHNICAL COOPERATION GROUP LTD | 中国 | $25.3K |
| 2023-06-08 | 零售杀虫剂 | CHINA JIANGSU INTERNATIONAL ECONOMIC & TECHNICAL COOPERATION GROUP LTD | 中国 | $27.3K |