Toan Cau Technology & Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 数控金属成形机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị TOàN CầU

5
进口笔数
3
出口笔数
$237.2K
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-15
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $299 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.0K · 1 笔出口 $299 · 1 笔

工商档案

企业注册号0105541824
企查查编码QVNED523JH
成立日期2011-10-03
联系地址Km 25, quốc lộ 6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ TOÀN CẦU
企业英文名称TOAN CAU TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 25, quốc lộ 6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ
电话02433812878
邮箱toancauchuongmy@gmail.com
官网www.thietbitoancau.com.vn
传真02433812878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846226数控金属成形机
841490泵及压缩机零件
846390其他金属成型机
847989其他功能机器
848310传动轴及曲柄
848330轴承座
848360离合器联轴器
851531电弧焊机

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
721090镀涂钢板
730690其他钢铁管材
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
841480其他气泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$237.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deqing Yueton Trading Co., Ltd.越南1$102.0K其他风扇、泵及压缩机零件
Deqing Yueton Trading Co., Ltd.中国2$85.8K其他风扇、泵及压缩机零件
PULLY INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD中国1$29.5K数控金属折弯机、数控金属成形机
TEXAS GENERAL FAN PARTS CO.,LTD美国1$20.0K轴承座、泵及压缩机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$2.2K其他钢铁制品、印刷标签
Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南1$1.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
V Honest Co., Ltd.越南1$299其他钢铁制品、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04泵及压缩机零件TEXAS GENERAL FAN PARTS CO.,LTD中国$524
2026-06-04传动轴及曲柄TEXAS GENERAL FAN PARTS CO.,LTD中国$1.7K
2026-06-04离合器联轴器TEXAS GENERAL FAN PARTS CO.,LTD中国$99
2026-06-04泵及压缩机零件TEXAS GENERAL FAN PARTS CO.,LTD中国$584
2026-06-04离合器联轴器TEXAS GENERAL FAN PARTS CO.,LTD中国$167
2026-06-04传动轴及曲柄TEXAS GENERAL FAN PARTS CO.,LTD中国$1000
2026-06-04轴承座TEXAS GENERAL FAN PARTS CO.,LTD中国$2.4K
2026-06-04轴承座TEXAS GENERAL FAN PARTS CO.,LTD中国$479
2026-06-04离合器联轴器TEXAS GENERAL FAN PARTS CO.,LTD中国$137
2026-06-04泵及压缩机零件TEXAS GENERAL FAN PARTS CO.,LTD中国$603

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他风扇V Honest Co., Ltd.越南$299
2025-07-21贱金属配件Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南$106
2025-07-21其他气泵Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南$789
2025-07-21其他钢铁制品Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南$231
2025-07-21其他钢铁管材Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南$289
2025-07-21镀涂钢板Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南$347
2024-07-03其他风扇CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Toan Cau Technology & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →