TOAN CAU TECHNOLOGY & EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị TOàN CầU
3
进口笔数
2
出口笔数
$187.8K
进口金额
$3.9K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2025-07-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105541824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED523JH |
| 成立日期 | 2011-10-03 |
| 联系地址 | Km 25, quốc lộ 6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 25, quốc lộ 6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02433812878 |
| 邮箱 | toancauchuongmy@gmail.com |
| 官网 | www.thietbitoancau.com.vn |
| 传真 | 02433812878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851531 | 电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $187.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cfd7c1c5d2e419412f301bd34fe5570b | 1 | $102.0K | ||
| DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $85.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | 1 | $2.2K | 其他纸制品、印刷标签 |
| CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 数控金属成形机 | PULLY INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-09 | 数控金属成形机 | PULLY INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-10-20 | 其他金属成型机 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $102.0K |
| 2025-05-20 | 其他功能机器 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-05-20 | 电弧焊机 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $63.6K |
| 2024-02-02 | 数控金属成形机 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $16.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 其他气泵 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $789 |
| 2025-07-21 | 贱金属配件 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-07-21 | 其他钢铁制品 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $231 |
| 2025-07-21 | 其他钢铁管材 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-07-21 | 镀涂钢板 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $347 |
| 2024-07-03 | 其他风扇 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $2.2K |