Minh Nguyen Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH NGUYễN
43
进口笔数
0
出口笔数
$449.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316096202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9BW8BJ |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | 2000 Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH NGUYỄN |
| 企业英文名称 | MINH NGUYEN IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2000 Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84819135183 |
| 邮箱 | imexroup2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 43 | $449.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 43 | $449.7K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-05-08 | 聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-04-25 | 聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.7K |
| 2024-04-25 | 聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2024-04-25 | 聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2024-04-05 | 聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2024-04-05 | 聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2024-03-28 | 聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2024-03-11 | 聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2023-12-05 | 聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |