Thien Cuong Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 20吨以上柴油货车

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thịnh Cường

38
进口笔数
0
出口笔数
$8.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.75M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $360.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $710.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.92M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $710.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $123.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $628.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $121.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $387.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.75M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $360.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $710.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.92M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $710.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $123.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $628.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $121.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $387.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.75M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500406907
企查查编码QVN3SAJSNN
成立日期2007-08-01
联系地址Thôn Tân Phú, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH CƯỜNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Tân Phú, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luât 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02433610396
邮箱phongketoanluutru@thinhcuong.com.vn
传真02433610393
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,760亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
87042320吨以上柴油货车
401180工业充气轮胎
401693非泡沫橡胶密封件
840991火花点火发动机零件
841480其他气泵
851150发动机点火装置
870190870190
401190轻型商用车轮胎
730721不锈钢管件
840890非车用柴油机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$8.45M
美国1$65.0K
日本3$34.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinotruk International喀麦隆15$7.18M柴油拖拉机、20吨以上柴油货车
Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd.中国5$568.7K870190、20吨以上柴油货车
Guizhou Tyre Co., Ltd.中国5$326.2K工业充气轮胎、公交卡车轮胎
Techking Tires Ltd.中国3$168.5K工业充气轮胎、公交卡车轮胎
Dong Xun Trading Co., Ltd.中国1$106.8K非油罐挂车、油罐挂车
Qingdao Longxinweiyе Truck Commercial Co., Ltd.中国4$89.9K车轮零件、非车用柴油机
PHU THAI TRADING PTE. LTD.新加坡1$65.0K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Furukawa Rock Drill Co., Ltd.日本3$34.1K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Ruian Metals & Mineral Import and Export Trade Co., Ltd.中国1$12.6K车辆制动零件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-2620吨以上柴油货车SINOTRUK INTERNATIONAL中国$1.08M
2026-03-1020吨以上柴油货车SINOTRUK INTERNATIONAL中国$625.5K
2026-03-0920吨以上柴油货车SINOTRUK INTERNATIONAL中国$625.5K
2026-03-0920吨以上柴油货车SINOTRUK INTERNATIONAL中国$417.0K
2026-02-23锂离子电池RUIAN METALS MINERAL IMP & EXP TRADE CO LTD中国$12.6K
2026-02-0720吨以上柴油货车SINOTRUK INTERNATIONAL中国$375.3K
2025-02-17柴油拖拉机SINOTRUK INTERNATIONAL中国$121.5K
2025-01-20柴油拖拉机SINOTRUK INTERNATIONAL中国$628.5K
2024-11-28工业充气轮胎GUIZHOU TYRE CO., LTD.中国$27.5K
2024-11-28工业充气轮胎GUIZHOU TYRE CO., LTD.中国$34.8K

相关企业 · 同类产品

Thien Cuong Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →