Thien Cuong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 20吨以上柴油货车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thịnh Cường
38
进口笔数
0
出口笔数
$8.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500406907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SAJSNN |
| 成立日期 | 2007-08-01 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phú, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Phú, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luât 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02433610396 |
| 邮箱 | phongketoanluutru@thinhcuong.com.vn |
| 传真 | 02433610393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 870190 | 870190 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $8.45M |
| 美国 | 1 | $65.0K |
| 日本 | 3 | $34.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 15 | $7.18M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $568.7K | 870190、20吨以上柴油货车 |
| Guizhou Tyre Co., Ltd. | 中国 | 5 | $326.2K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Techking Tires Ltd. | 中国 | 3 | $168.5K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Dong Xun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106.8K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Qingdao Longxinweiyе Truck Commercial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.9K | 车轮零件、非车用柴油机 |
| PHU THAI TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $65.0K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Furukawa Rock Drill Co., Ltd. | 日本 | 3 | $34.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Ruian Metals & Mineral Import and Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $1.08M |
| 2026-03-10 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $625.5K |
| 2026-03-09 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $625.5K |
| 2026-03-09 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $417.0K |
| 2026-02-23 | 锂离子电池 | RUIAN METALS MINERAL IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-02-07 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $375.3K |
| 2025-02-17 | 柴油拖拉机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $121.5K |
| 2025-01-20 | 柴油拖拉机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $628.5K |
| 2024-11-28 | 工业充气轮胎 | GUIZHOU TYRE CO., LTD. | 中国 | $27.5K |
| 2024-11-28 | 工业充气轮胎 | GUIZHOU TYRE CO., LTD. | 中国 | $34.8K |