MITU Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 不可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Mitu
22
进口笔数
0
出口笔数
$117.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313080927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BX9BPM |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | 32/120 Ông Ích Khiêm, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MITU |
| 企业英文名称 | MITU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/120 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02839741952 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $68.7K |
| 中国 | 8 | $31.5K |
| 德国 | 2 | $8.4K |
| 瑞士 | 2 | $4.2K |
| 英国 | 2 | $1.9K |
| 西班牙 | 1 | $1.7K |
| 意大利 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kofulso Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $56.8K | 钢铁软管、其他印刷品 |
| Weifang Junton Machinery Auxiliaries Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.0K | 不可锻铸铁件、钢铁铸件 |
| Fratelli Pettinaroli S.p.A. | 意大利 | 3 | $12.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Wittler Armaturen GmbH | 德国 | 1 | $8.2K | 阀门龙头 |
| GWF AG | 瑞士 | 2 | $4.2K | 液体流量计、仪表零件及附件 |
| WEFLO Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Qingdao Judberd Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 钢铁铸件、不锈钢管配件 |
| INFLUX MEASUREMENTS LIMITED | 英国 | 2 | $1.9K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Bombas Borja S.A. | 西班牙 | 1 | $1.7K | 阀门龙头、其他硫化橡胶制品 |
| CEWAL S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.1K | 压力测量仪、非液体温度计 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG JUNTONG MACHINERY AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG JUNTONG MACHINERY AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-02-09 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG JUNTONG MACHINERY AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-02-09 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG JUNTONG MACHINERY AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-02-09 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG JUNTONG MACHINERY AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-12-08 | 钢铁软管 | KOFULSO CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-08 | 钢铁软管 | KOFULSO CO LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2025-12-08 | 钢铁软管 | KOFULSO CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-09-22 | 非泡沫橡胶密封件 | WEIFANG JUNTONG MACHINERY AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-22 | 不可锻铸铁件 | WEIFANG JUNTONG MACHINERY AUXILIARIES CO LTD | 中国 | $103 |