BE4C TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BE4C
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$453.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315028048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T7QNTQ |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Số 18A, Đường 15, Khu Phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BE4C |
| 企业英文名称 | BE4C TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84908220585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 15 | $414.4K |
| 美国 | 1 | $37.5K |
| 越南 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLENKEEN FURNISHINGS LTD | 英国 | 15 | $414.4K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Crafters & Weavers Inc. | 美国 | 1 | $37.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| GLENKEEN FURNISHINGS LTD | 越南 | 2 | $1.3K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他木家具 | GLENKEEN FURNISHINGS LTD | 英国 | $1.0K |
| 2025-12-11 | 其他木家具 | GLENKEEN FURNISHINGS LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 其他木家具 | GLENKEEN FURNISHINGS LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-12-11 | 其他木家具 | GLENKEEN FURNISHINGS LTD | 英国 | $2.0K |
| 2025-12-11 | 其他木家具 | GLENKEEN FURNISHINGS LTD | 英国 | $228 |
| 2025-12-11 | 其他木家具 | GLENKEEN FURNISHINGS LTD | 英国 | $2.8K |
| 2025-12-11 | 卧室木家具 | GLENKEEN FURNISHINGS LTD | 英国 | $1.7K |
| 2025-12-11 | 卧室木家具 | GLENKEEN FURNISHINGS LTD | 英国 | $2.2K |
| 2025-12-11 | 其他木家具 | GLENKEEN FURNISHINGS LTD | 英国 | $1.6K |
| 2025-12-11 | 其他木家具 | GLENKEEN FURNISHINGS LTD | 英国 | $1.0K |