Dino Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DINO VIệT NAM
52
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108058358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYD9YKS |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | Số 51 ngách 545/19/6 Đường Xuân Đỉnh, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DINO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DINO VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 ngách 545/19/6 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847329 | 机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $1.43M |
| 中国 | 48 | $1.24M |
| 日本 | 17 | $24.0K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 20 | $1.47M | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Zhuhai Global Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $797.7K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Wuxi Laibei Electronics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $302.6K | 机器零件、金属保险箱 |
| Metalogic Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.0K | 机器零件、其他涂布纸 |
| Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.2K | 打字机色带、纸制卷轴 |
| Guangzhou Winson Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| 821e2b6d01d8c1ba8aeb63b1b49aa351 | 1 | $60 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $32 |
| 2026-03-12 | 处理器及控制器 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-03-12 | 其他印刷机零件 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 其他印刷机零件 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-03-12 | 处理器及控制器 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-03-12 | 处理器及控制器 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $135 |
| 2026-03-12 | 单功能打印机 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $28.5K |
| 2026-03-12 | 其他印刷机零件 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-12 | 单功能打印机 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-03-12 | 单功能打印机 | GODEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |