KIM THANH INDUSTRIAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHIệP KIM THàNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$113.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317170071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FDRJWC |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | 681 Khu phố 1, Quốc lộ 1A, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHIỆP KIM THÀNH |
| 企业英文名称 | KIM THANH INDUSTRIAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 681 Khu phố 1, Quốc lộ 1A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84976557606 |
| 邮箱 | Lhthanhibm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $113.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGFUCHUN (GUANGXI) TRADE CO., LTD. | 中国 | 2 | $86.6K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Guangxi Xingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-11 | 针叶木胶合板 | GUANGFUCHUN (GUANGXI) TRADE CO., LTD. | 中国 | $23.9K |
| 2026-07-11 | 针叶木胶合板 | GUANGFUCHUN (GUANGXI) TRADE CO., LTD. | 中国 | $37.8K |
| 2026-06-15 | 针叶木胶合板 | GUANGFUCHUN (GUANGXI) TRADE CO., LTD. | 中国 | $12.4K |
| 2026-06-15 | 针叶木胶合板 | GUANGFUCHUN (GUANGXI) TRADE CO., LTD. | 中国 | $12.4K |
| 2026-05-13 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-05-13 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |