Thanh Chung Trade Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN THươNG MạI THàNH CHUNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315626400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN415H6EC |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | 427 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THƯƠNG MẠI THÀNH CHUNG |
| 企业英文名称 | THANH CHUNG TRADE GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 427 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842822482200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $6.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2024-09-18 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $4 |
| 2024-09-18 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $132 |
| 2024-09-18 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $44 |
| 2024-09-18 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $132 |
| 2024-09-18 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $66 |
| 2024-09-18 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $132 |
| 2024-09-18 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $66 |
| 2024-09-18 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $132 |
| 2024-09-18 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.6K |