Bao Uyen Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 根茎类蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BảO UYêN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$11.3K
出口金额
—
最近进口
2024-02-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316831723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMF2TGN |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | 44/20A Đường Tăng Nhơn Phú, Tổ 6, KP 4, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BẢO UYÊN |
| 企业英文名称 | BAO UYEN IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/20A Đường Tăng Nhơn Phú, Tổ 6, KP 4, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84906374924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Food Enterprise (M) Sdn. Bhd. | 越南 | 2 | $11.3K | 根茎类蔬菜、鲜番茄 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 根茎类蔬菜 | Max Food Enterprise (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-02-01 | 其他香料 | Max Food Enterprise (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $3.4K |
| 2024-01-23 | 鲜番茄 | Max Food Enterprise (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $600 |
| 2024-01-23 | 鲜番茄 | Max Food Enterprise (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $4.3K |
| 2024-01-23 | 根茎类蔬菜 | Max Food Enterprise (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $1.5K |