E&C Hoa Hop Phat Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN E&C HòA HợP PHáT
4
进口笔数
39
出口笔数
$325.0K
进口金额
$4.20M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-11-18
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109589055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA0ERNN |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN E&C HÒA HỢP PHÁT |
| 企业英文名称 | E&C HOA HOP PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84988958484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 朝鲜 | 2 | $150.0K |
| 韩国 | 1 | $100.0K |
| 日本 | 1 | $75.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 23 | $3.40M |
| 巴布亚新几内亚 | 15 | $794.7K |
| 越南 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $175.0K | 点燃式货车>5吨、自行式压路机 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $150.0K | 自推进钻机、履带推土机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 23 | $3.40M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 15 | $794.7K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 粘土及膨润土、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 自推进钻机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 韩国 | $100.0K |
| 2025-10-09 | 自推进钻机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 朝鲜 | $75.0K |
| 2025-10-09 | 自推进钻机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 日本 | $75.0K |
| 2024-04-09 | 自推进钻机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 朝鲜 | $75.0K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 自推进钻机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $75.0K |
| 2025-10-26 | 360度挖掘机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $175.0K |
| 2025-10-26 | 非自走式叉车 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $7.2K |
| 2025-10-26 | 360度挖掘机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $175.0K |
| 2025-10-26 | 360度挖掘机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $175.0K |
| 2025-10-26 | 360度挖掘机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $175.0K |
| 2025-10-26 | 360度挖掘机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $175.0K |
| 2025-10-26 | 360度挖掘机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $175.0K |
| 2025-10-26 | 360度挖掘机 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $155.0K |
| 2025-10-26 | 运输集装箱 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $1.7K |