Phuc Duong Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHúC ĐườNG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$7.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109279166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERX7PPH |
| 成立日期 | 2020-07-23 |
| 联系地址 | Số 20 ngõ 87/2 Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÚC ĐƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHUC DUONG TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27B, Ngõ 43 phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84916918386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 910610 | 计时装置 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.9K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $419 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铅酸蓄电池 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $285 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $57 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $643 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $253 |
| 2026-02-27 | 其他塑料管材 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $72 |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $19 |
| 2026-02-27 | 其他通信设备 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $25 |
| 2026-02-27 | 带接头绝缘电线 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $143 |
| 2026-02-27 | 其他通信设备 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $25 |
| 2026-02-27 | 绝缘电线 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $54 |