Vietnam TXD Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TXD VIệT NAM
29
进口笔数
0
出口笔数
$386.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402201355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSYTRU8 |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Số 11-15 Đàm Quang Trung, Phường Hải Vân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TXD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TXD VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11-15 Đàm Quang Trung, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0906593759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $293.2K |
| 中国台湾 | 2 | $93.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Iboard Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $127.7K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| BEACON LINKS INC | 中国台湾 | 2 | $93.0K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Riotouch Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Ruiful Technology International Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 电声扩音机组、麦克风及支架 |
| Efun Display Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 自动数据处理投影仪、通信设备零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| JER Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.0K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| Guangzhou Techland Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 其他电视摄像机、自动数据处理投影仪 |
| Fujian Joyusung Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 电视/数码相机、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 带接头绝缘电线 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-12-19 | 其他自动数据处理系统 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-12-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN IBOARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $830 |
| 2025-12-19 | 头戴耳机及耳塞 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $740 |
| 2025-12-19 | 1000伏以下插头插座 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-12-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN IBOARD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-19 | 静止变流器 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-12-19 | 静止变流器 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-12-19 | 其他自动数据处理部件 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-12-19 | 1000伏以下插头插座 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |