Thien Nguyen Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI THIêN NGUYêN
- 邮箱4
27
进口笔数
1
出口笔数
$210.7K
进口金额
$25.9K
出口金额
2025-10-01
最近进口
2023-04-03
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202023289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A56GD6 |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | Số 8 Lô 5 Khu đô thị PG An Đồng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THIÊN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THIEN NGUYEN TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Hoa (tại nhà ông Nguyễn Văn Thanh), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0394516789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $210.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $25.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Wutou International Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 21 | $155.5K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Guangxi Shangbai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 水性聚合物涂料 |
| Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.2K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongmi International Sichuan Tradeco Ltd. | 越南 | 1 | $25.9K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI WUTOU INTERNATIONAL TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-09-30 | 其他鲜果 | GUANGXI WUTOU INTERNATIONAL TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-08-26 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI WUTOU INTERNATIONAL TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-08-26 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI WUTOU INTERNATIONAL TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-08-25 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI WUTOU INTERNATIONAL TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-08-25 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI WUTOU INTERNATIONAL TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-08-25 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI WUTOU INTERNATIONAL TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-08-25 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI WUTOU INTERNATIONAL TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-08-25 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI WUTOU INTERNATIONAL TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-08-25 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI WUTOU INTERNATIONAL TRADE GROUP CO LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 木薯淀粉 | ZHONGMI INTERNATIONAL SICHUAN TRADECO LTD | 越南 | $25.9K |