Dai Toan Thang LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI TOàN THắNG LS
28
进口笔数
0
出口笔数
$274.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900895142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7HR4WU |
| 成立日期 | 2023-06-30 |
| 联系地址 | Số 69, ngõ 2, quốc lộ 1A, tổ 1, khối 8, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI TOÀN THẮNG LS |
| 企业英文名称 | DAI TOAN THANG LS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69, ngõ 2, quốc lộ 1A, tổ 1, khối 8, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84987668828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060230 | 杜鹃花 |
| 060240 | 活玫瑰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $274.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $145.2K | 加工植物枝叶、其他塑料制品 |
| Shenzhen Guardian Industrial Co., Ltd. | 中国 | 19 | $109.1K | 其他活植物、杜鹃花 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 合成纤维油布 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPOPT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-05-20 | 非塑编纤维袋 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPOPT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $486 |
| 2024-05-20 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPOPT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2024-05-20 | 低塑聚氯乙烯板 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPOPT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $892 |
| 2024-05-20 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPOPT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $156 |
| 2024-05-20 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPOPT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-05-20 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPOPT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-05-20 | 钢铁丝制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPOPT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-05-19 | 其他瓷制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPOPT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $288 |
| 2024-05-19 | 其他玻璃制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPOPT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |