Blue Ocean Import Export & Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他干鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU BLUE OCEAN

3
进口笔数
45
出口笔数
$191.3K
进口金额
$3.88M
出口金额
2024-07-04
最近进口
2024-10-18
最近出口
3
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $391.1K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $291.8K · 1 笔2023-10进口 $145.3K · 1 笔出口 $218.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $391.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $291.8K · 1 笔2023-10进口 $145.3K · 1 笔出口 $218.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $391.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317607273
企查查编码QVN03MPDRQ
成立日期2022-12-15
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BLUE OCEAN
企业英文名称BLUE OCEAN IMPORT EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84332666393
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030572鱼杂及部位
030722冻扇贝
85021275-375千伏安柴油发电机

出口

HS 编码产品
030559其他干鱼
030382冷冻鳐鱼魟鱼
030572鱼杂及部位
030722冻扇贝
050800未加工动物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$145.3K
日本1$41.7K
中国1$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$2.35M
中国16$1.53M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
REAPING INVESTMENT LTD中国香港1$145.3K鱼杂及部位、冻墨鱼鱿鱼
Reaping Investment Ltd.日本1$41.7K其他冷冻鱼、冻扇贝
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$4.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd.中国17$1.12M其他干鱼、熏制虾类
Changsha Chengxin Tengda Trading Co., Ltd.越南2$585.0K其他干鱼
Guangxi Hongchang Import & Export Co., Ltd.越南10$452.2K其他干鱼
Changsha Chengxin-Tengda Trading Co., Ltd.越南2$386.4K其他干鱼
Changsha Chengxin Tengda Trading Co., Ltd.中国3$371.0K其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼
Yiwu Xiangyue International Trade Co., Ltd.中国2$297.1K其他干鱼
Guangxi Hongchang Import & Export Co., Ltd.中国4$224.3K其他干鱼
Reaping Investment Ltd.越南2$166.9K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Eastern Sun Co., Ltd.越南1$100.3K冷冻鳐鱼魟鱼
Jingxi City Benben Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$94.0K鱼杂及部位、鲜辣椒/甜椒

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-04冻扇贝REAPING INVESTMENT LTD日本$41.7K
2024-06-2875-375千伏安柴油发电机SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.2K
2023-10-16鱼杂及部位REAPING INVESTMENT LTD中国香港$145.3K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-18冻扇贝REAPING INVESTMENT LTD越南$26.3K
2024-10-18未加工动物产品REAPING INVESTMENT LTD越南$1.3K
2024-01-29其他干鱼DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD越南$44.1K
2024-01-29其他干鱼DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD越南$44.1K
2024-01-29其他干鱼DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD越南$44.1K
2024-01-29其他干鱼DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD越南$44.1K
2023-11-16其他干鱼YIWU XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$59.4K
2023-11-16其他干鱼YIWU XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$237.7K
2023-11-02鱼杂及部位JINGXI CITY BENBEN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD.中国$94.0K
2023-10-25鱼杂及部位REAPING INVESTMENT LTD越南$39.5K

相关企业 · 同类产品

Blue Ocean Import Export & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →