Blue Ocean Import Export & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU BLUE OCEAN
3
进口笔数
45
出口笔数
$191.3K
进口金额
$3.88M
出口金额
2024-07-04
最近进口
2024-10-18
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317607273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03MPDRQ |
| 成立日期 | 2022-12-15 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BLUE OCEAN |
| 企业英文名称 | BLUE OCEAN IMPORT EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84332666393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $145.3K |
| 日本 | 1 | $41.7K |
| 中国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $2.35M |
| 中国 | 16 | $1.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REAPING INVESTMENT LTD | 中国香港 | 1 | $145.3K | 鱼杂及部位、冻墨鱼鱿鱼 |
| Reaping Investment Ltd. | 日本 | 1 | $41.7K | 其他冷冻鱼、冻扇贝 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.12M | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Changsha Chengxin Tengda Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $585.0K | 其他干鱼 |
| Guangxi Hongchang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $452.2K | 其他干鱼 |
| Changsha Chengxin-Tengda Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $386.4K | 其他干鱼 |
| Changsha Chengxin Tengda Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $371.0K | 其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Yiwu Xiangyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $297.1K | 其他干鱼 |
| Guangxi Hongchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $224.3K | 其他干鱼 |
| Reaping Investment Ltd. | 越南 | 2 | $166.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Eastern Sun Co., Ltd. | 越南 | 1 | $100.3K | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
| Jingxi City Benben Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.0K | 鱼杂及部位、鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 冻扇贝 | REAPING INVESTMENT LTD | 日本 | $41.7K |
| 2024-06-28 | 75-375千伏安柴油发电机 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-10-16 | 鱼杂及部位 | REAPING INVESTMENT LTD | 中国香港 | $145.3K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 冻扇贝 | REAPING INVESTMENT LTD | 越南 | $26.3K |
| 2024-10-18 | 未加工动物产品 | REAPING INVESTMENT LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-01-29 | 其他干鱼 | DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | 越南 | $44.1K |
| 2024-01-29 | 其他干鱼 | DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | 越南 | $44.1K |
| 2024-01-29 | 其他干鱼 | DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | 越南 | $44.1K |
| 2024-01-29 | 其他干鱼 | DEJIU SUPPLY CHAIN (GUANGZHOU) CO LTD | 越南 | $44.1K |
| 2023-11-16 | 其他干鱼 | YIWU XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2023-11-16 | 其他干鱼 | YIWU XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $237.7K |
| 2023-11-02 | 鱼杂及部位 | JINGXI CITY BENBEN IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 中国 | $94.0K |
| 2023-10-25 | 鱼杂及部位 | REAPING INVESTMENT LTD | 越南 | $39.5K |