VINKD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINKD
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$2.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105089358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54T12CS |
| 成立日期 | 2010-12-31 |
| 联系地址 | Tầng 10 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIPERMAT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 02435202426 |
| 邮箱 | hipermat@hipermat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $2.15M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 89 | $1.31M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 10 | $465.2K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 14 | $237.0K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $75.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 6 | $65.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $298 |
| 2026-04-22 | 织物基研磨粉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $298 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $237 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $14 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $98 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $43 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $274 |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $2.1K |