VINKD Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINKD

0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$2.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105089358
企查查编码QVN54T12CS
成立日期2010-12-31
联系地址Tầng 10 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIPERMAT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话02435202426
邮箱hipermat@hipermat.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
680510织物基研磨粉
680530研磨粉/粒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南120$2.15M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南89$1.31M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南10$465.2K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南14$237.0K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南1$75.0K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南6$65.2K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22织物基研磨粉NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$298
2026-04-22织物基研磨粉NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$298
2026-04-21乙烯聚合物塑料NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$3.3K
2026-04-21乙烯聚合物塑料NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$8.5K
2026-04-21聚乙烯袋NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$237
2026-04-21聚乙烯袋NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$14
2026-04-21乙烯聚合物塑料NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$98
2026-04-21聚乙烯袋NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$43
2026-04-21聚乙烯袋NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$274
2026-04-21乙烯聚合物塑料NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

VINKD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →