Hoang Giang Import Export & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Công Nghệ Hoàng Giang
33
进口笔数
5
出口笔数
$327.9K
进口金额
$51.6K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2025-03-10
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106449187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2GXF83 |
| 成立日期 | 2014-01-23 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 14, phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ TNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 14, phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84973111338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $150.2K |
| 罗马尼亚 | 11 | $56.2K |
| 德国 | 1 | $46.8K |
| 捷克 | 5 | $30.4K |
| 中国 | 3 | $17.1K |
| 美国 | 3 | $10.5K |
| 印度 | 3 | $7.5K |
| 日本 | 1 | $5.0K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $39.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greeneast Ltd. | 新加坡 | 1 | $79.2K | 静止变流器、电测仪表 |
| Greeneast Ltd. | 德国 | 6 | $75.4K | 电测仪表、电信仪器 |
| Tornado Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.4K | 通信设备、电信仪器 |
| Greeneast Ltd. | 罗马尼亚 | 1 | $38.6K | 其他自动数据处理系统、静止变流器 |
| Greeneast Ltd. | 捷克 | 3 | $16.0K | 通信设备 |
| 02cb377db856a76fc01f54941634c0ae | 3 | $15.9K | ||
| Sunhillo Corp. | 美国 | 1 | $7.1K | 其他通信设备 |
| 62510bef7e8346d1e847200093e89a45 | 2 | $7.0K | ||
| IER Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Sira Radio Systems S.R.L. | 意大利 | 3 | $2.0K | 天线及发射器、通信设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greeneast Ltd. | 德国 | 4 | $39.8K | 通信设备、广播电视发射机 |
| 02cb377db856a76fc01f54941634c0ae | 1 | $11.8K |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他印刷机零件 | BANNERBRIDGE LTD | 美国 | $870 |
| 2025-11-14 | 其他电视摄像机 | E-CON SYSTEMS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $599 |
| 2025-10-28 | 其他自动数据处理系统 | Rohde & Schwarz Malaysia Sdn. Bhd. | 捷克 | $9.1K |
| 2025-10-09 | 其他通信设备 | Rohde & Schwarz Malaysia Sdn. Bhd. | 罗马尼亚 | $3.9K |
| 2025-08-18 | 其他自动数据处理部件 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD | 印度 | $1.3K |
| 2025-08-18 | 静止变流器 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD | 印度 | $275 |
| 2025-04-22 | 通信设备 | GREENEAST LTD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2025-04-18 | 通信设备 | GREENEAST LTD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2025-04-14 | 通信设备 | GREENEAST LTD | 马来西亚 | $5.5K |
| 2025-04-10 | 通信设备 | GREENEAST LTD | 马来西亚 | $5.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 通信设备 | GREENEAST LTD | 德国 | $7.0K |
| 2025-02-04 | 通信设备 | Rohde & Schwarz Malaysia Sdn. Bhd. | 巴布亚新几内亚 | $5.5K |
| 2025-02-04 | 通信设备 | Rohde & Schwarz Malaysia Sdn. Bhd. | 巴布亚新几内亚 | $6.3K |
| 2024-12-16 | 通信设备 | GREENEAST LTD | 德国 | $15.6K |
| 2024-05-21 | 通信设备 | GREENEAST LTD | 德国 | $6.8K |
| 2024-05-21 | 通信设备 | GREENEAST LTD | 德国 | $5.2K |
| 2023-05-22 | 通信设备 | GREENEAST LTD | 德国 | $5.2K |