Hoang Giang Import Export & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Công Nghệ Hoàng Giang

33
进口笔数
5
出口笔数
$327.9K
进口金额
$51.6K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2025-03-10
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $832 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.7K · 2 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-04进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $599 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $832 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.7K · 2 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-04进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $599 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106449187
企查查编码QVNV2GXF83
成立日期2014-01-23
联系地址Số 15, ngõ 14, phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ TNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15, ngõ 14, phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84973111338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
851769其他通信设备
851771通信设备零件
844399其他印刷机零件
847180其他自动数据处理部件
847149其他自动数据处理系统
851810麦克风及支架
830249贱金属配件
851830头戴耳机及耳塞

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚8$150.2K
罗马尼亚11$56.2K
德国1$46.8K
捷克5$30.4K
中国3$17.1K
美国3$10.5K
印度3$7.5K
日本1$5.0K
中国台湾1$3.0K
意大利1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$39.8K
巴布亚新几内亚1$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greeneast Ltd.新加坡1$79.2K静止变流器、电测仪表
Greeneast Ltd.德国6$75.4K电测仪表、电信仪器
Tornado Industrial Co., Ltd.中国5$72.4K通信设备、电信仪器
Greeneast Ltd.罗马尼亚1$38.6K其他自动数据处理系统、静止变流器
Greeneast Ltd.捷克3$16.0K通信设备
02cb377db856a76fc01f54941634c0ae3$15.9K
Sunhillo Corp.美国1$7.1K其他通信设备
62510bef7e8346d1e847200093e89a452$7.0K
IER Pte. Ltd.新加坡1$5.0K单功能打印机、其他印刷机零件
Sira Radio Systems S.R.L.意大利3$2.0K天线及发射器、通信设备零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greeneast Ltd.德国4$39.8K通信设备、广播电视发射机
02cb377db856a76fc01f54941634c0ae1$11.8K

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10其他印刷机零件BANNERBRIDGE LTD美国$870
2025-11-14其他电视摄像机E-CON SYSTEMS INDIA PRIVATE LIMITED印度$599
2025-10-28其他自动数据处理系统Rohde & Schwarz Malaysia Sdn. Bhd.捷克$9.1K
2025-10-09其他通信设备Rohde & Schwarz Malaysia Sdn. Bhd.罗马尼亚$3.9K
2025-08-18其他自动数据处理部件VALIANT COMMUNICATIONS LTD印度$1.3K
2025-08-18静止变流器VALIANT COMMUNICATIONS LTD印度$275
2025-04-22通信设备GREENEAST LTD马来西亚$3.7K
2025-04-18通信设备GREENEAST LTD马来西亚$3.6K
2025-04-14通信设备GREENEAST LTD马来西亚$5.5K
2025-04-10通信设备GREENEAST LTD马来西亚$5.5K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-10通信设备GREENEAST LTD德国$7.0K
2025-02-04通信设备Rohde & Schwarz Malaysia Sdn. Bhd.巴布亚新几内亚$5.5K
2025-02-04通信设备Rohde & Schwarz Malaysia Sdn. Bhd.巴布亚新几内亚$6.3K
2024-12-16通信设备GREENEAST LTD德国$15.6K
2024-05-21通信设备GREENEAST LTD德国$6.8K
2024-05-21通信设备GREENEAST LTD德国$5.2K
2023-05-22通信设备GREENEAST LTD德国$5.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Giang Import Export & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →