Minh Chau Purchasing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PURCHASING MINH CHâU
1
进口笔数
1
出口笔数
$141.8K
进口金额
$100
出口金额
2024-06-07
最近进口
2023-04-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601302570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE606SSU |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | Số nhà 19, Tổ 22, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PURCHASING MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU PURCHASING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, Tổ 22, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +84919751881 |
| 邮箱 | minhchaupurchasing@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $141.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Guote Mining Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141.8K | 矿物处理机器、钢制研磨球 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Guote Mining Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 天然硅砂、石英 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 矿物处理机器 | WEIFANG GUOTE MINING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-06-07 | 矿物处理机器 | WEIFANG GUOTE MINING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-06-07 | 矿物处理机器 | WEIFANG GUOTE MINING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-07 | 矿物处理机器 | WEIFANG GUOTE MINING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-06-07 | 矿物处理机器 | WEIFANG GUOTE MINING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-06-07 | 矿物处理机器 | WEIFANG GUOTE MINING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-06-07 | 矿物处理机器 | WEIFANG GUOTE MINING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-06-07 | 矿物处理机器 | WEIFANG GUOTE MINING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-06-07 | 矿物处理机器 | WEIFANG GUOTE MINING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $76.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 矿物加工机零件 | WEIFANG GUOTE MINING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $100 |