FT Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FT VIệT NAM

205
进口笔数
4
出口笔数
$25.53M
进口金额
$92.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $836.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $287.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $915.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $947.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.33M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $274.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $635.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $970.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $643.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $601.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $366.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $465.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $832.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $534.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $264.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $313.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $443.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $769.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $397.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $605.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $510.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $429.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $422.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $814.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $290.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $143.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $448.4K · 7 笔出口 $66.1K · 2 笔2026-04进口 $611.1K · 5 笔出口 $26.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $836.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $287.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $915.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $947.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.33M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $274.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $635.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $970.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $643.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $601.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $366.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $465.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $832.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $534.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $264.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $313.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $443.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $769.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $397.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $605.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $510.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $429.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $422.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $814.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $290.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $143.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $448.4K · 7 笔出口 $66.1K · 2 笔2026-04进口 $611.1K · 5 笔出口 $26.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316805071
企查查编码QVNEX44CCP
成立日期2021-04-13
联系地址Phòng 25W101, Tầng 25, WeWork E.Town Central, 11 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FT VIỆT NAM
企业英文名称FT VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 25W101, Tầng 25, WeWork E.Town Central, 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842822115725
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,557.8807亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330590其他护发品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
330410唇部化妆品
491191其他印刷图片
481910瓦楞纸箱
392410塑料餐具
392640塑料装饰品
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
330590其他护发品
330510洗发剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本90$15.32M
越南85$9.05M
中国台湾39$1.15M
中国5$3.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Finetoday Co., Ltd.日本89$15.32M其他塑料包装制品、其他护发品
Finetoday Co., Ltd.越南48$7.10M其他护肤品、皮肤清洁剂
Shiseido Vietnam Inc.越南29$1.75M其他护肤品、皮肤清洁剂
FINE TODAY TAIWAN INC中国台湾29$704.4K其他护肤品、唇部化妆品
Taiwan Shiseido Co., Ltd.越南9$435.9K其他护肤品、唇部化妆品
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南6$184.8K其他纸废料、其他塑料废料
Fine Today Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$26.6K其他护肤品
Coco Li中国1$2.0K玩具模型、染料颜料
Fine Today Shiseido Co., Ltd.1$1.4K人造纺织袋
Fine Today Singapore Pte. Ltd.新加坡2$366皮肤清洁剂、其他塑料包装制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
595f27579c2b7a2c65952f88cb9970af1$38.3K
FINE TODAY TAIWAN INC中国台湾2$30.3K皮肤清洁剂、其他护肤品
Fine Today Philippine Corporation菲律宾1$12.2K皮肤清洁剂、其他护发品
PT Fine Today Indonesia印度尼西亚1$11.3K其他护发品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他护肤品FINE TODAY TAIWAN INC中国台湾$3.0K
2026-04-28其他护肤品FINE TODAY TAIWAN INC中国台湾$1.4K
2026-04-28其他护肤品FINE TODAY TAIWAN INC中国台湾$3.4K
2026-04-28其他护肤品FINE TODAY TAIWAN INC中国台湾$5.8K
2026-04-28其他护肤品FINE TODAY TAIWAN INC中国台湾$1.9K
2026-04-28其他护肤品FINE TODAY TAIWAN INC中国台湾$3.0K
2026-04-28其他护肤品FINE TODAY TAIWAN INC中国台湾$1.4K
2026-04-28其他护肤品FINE TODAY TAIWAN INC中国台湾$3.4K
2026-04-28其他护肤品FINE TODAY TAIWAN INC中国台湾$5.8K
2026-04-28其他护肤品FINE TODAY TAIWAN INC中国台湾$1.9K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16洗发剂FINE TODAY PHILIPPINE CORP ORATION$7.7K
2026-04-16其他护发品FINE TODAY PHILIPPINE CORP ORATION$4.5K
2026-04-06其他护发品FINE TODAY TAIWAN INC$13.8K
2026-03-12洗发剂$38.3K
2026-03-12其他护发品PT FINE TODAY INDONESIA$11.3K
2026-03-04洗发剂FINE TODAY TAIWAN INC$5.1K
2026-03-04其他护发品FINE TODAY TAIWAN INC$11.3K

相关企业 · 同类产品

FT Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →