Thai Duong Vietnam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THáI DươNG VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109271047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB3158V |
| 成立日期 | 2020-07-17 |
| 联系地址 | Số 4, nhà B13, TT Viện Nghiên Cứu Rau Quả, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THAI DUONG VIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, nhà B13, TT Viện Nghiên Cứu Rau Quả, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Maniron Electronic & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他电路开关装置、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 通信设备零件 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-03-16 | 其他电路开关装置 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-03-16 | 通信设备零件 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $931 |
| 2026-03-16 | 通信设备零件 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-16 | 其他电路开关装置 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-16 | 其他电路开关装置 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-03-16 | 其他电路开关装置 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-16 | 通信设备零件 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-03-16 | 通信设备零件 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $149 |
| 2025-10-07 | 其他高压电路装置 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $313 |