VOLTEN INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 茶提取物及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VOLTEN INTERNATIONAL VIETNAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$187.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318262159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC1DGQ9 |
| 成立日期 | 2024-01-13 |
| 联系地址 | 64 đường Nguyễn Xiển – Long Phước, Khu dân cư và Công viên Phước Thiện (Khu C), Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VOLTEN INTERNATIONAL VIETNAM |
| 企业英文名称 | VOLTEN INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 đường Nguyễn Xiển – Long Phước, Khu dân cư và Công viên P, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84938471746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $187.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JJ Asia Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $187.2K | 其他食品制剂、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | JJ Asia Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | JJ Asia Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | JJ Asia Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 咖啡提取物 | JJ Asia Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $39.2K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | JJ Asia Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | JJ Asia Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | JJ Asia Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 茶提取物及制品 | JJ Asia Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 咖啡提取物 | JJ Asia Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $39.2K |
| 2026-04-07 | 茶提取物及制品 | JJ Asia Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |