Hanfor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANFOR VIệT NAM
- 邮箱9
24
进口笔数
9
出口笔数
$744.2K
进口金额
$48.1K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-12
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702752831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCC55SYU |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Số C11, đường D16, làng chuyên gia The OASIS, KDC Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUBO - LH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220D Đường Hồ Văn Mên, Khu phố Thạnh phú, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973943232 |
| 邮箱 | vuhungnguyen2609@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 903290 | 自动控制零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $744.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $48.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Yuhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $719.1K | PVC塑料板材、制鞋机械 |
| CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) - MST: | 越南 | 1 | $15.6K | 其他焊接机 |
| UK Max Well Machinery Co., Ltd. | 英国 | 1 | $7.0K | 其他橡胶带、其他机器刀具 |
| Suzhou Yuhong Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.5K | 8451机器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.6K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $13.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 弹性针织布、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他焊接机 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) - MST: | 中国 | $15.6K |
| 2025-12-15 | 制鞋机械 | SUZHOU YUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-15 | 制鞋机械 | SUZHOU YUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-12-15 | 制鞋机械 | SUZHOU YUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-11 | 制鞋机械 | SUZHOU YUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $80.4K |
| 2025-12-11 | 750W以下直流电机 | SUZHOU YUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-12-11 | 其他人造窄幅布 | SUZHOU YUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-11 | 其他焊接机 | SUZHOU YUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-11 | 其他人造窄幅布 | SUZHOU YUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $852 |
| 2025-12-11 | 静止变流器 | SUZHOU YUHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他机器刀具 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-13 | 其他焊接机 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2025-10-11 | 其他焊接机 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $15.6K |
| 2025-09-17 | 焊接机零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $267 |
| 2025-09-17 | 焊接机零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-09-15 | 其他机器刀具 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-15 | 焊接机零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-09-15 | 焊接机零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $267 |
| 2023-12-12 | 其他焊接机 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-12-07 | 其他缝纫机零件 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $449 |