Thu Hien Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,216 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM THU HIềN
1,216
进口笔数
0
出口笔数
$11.40M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-29
最近进口
—
最近出口
60
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UH7DS5 |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | Số nhà 031, Đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM THU HIỀN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 031, Đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cốc Lếu(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Tạm nhập, tái xuất hàng hóa Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966140009 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,216 | $11.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 205 | $1.45M | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Zhaoxian Jihongli Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 75 | $849.0K | 鲜梨 |
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 100 | $744.2K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| Dali Xize Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 61 | $675.2K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Yunnan Sijin Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 54 | $630.0K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 62 | $532.4K | 其他鲜果、鲜柿子 |
| Inner Mongolia Zhongjuda Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $483.2K | 鲜甜瓜(西瓜除外)、带壳核桃 |
| Shijiazhuang Guowang Fruits Sales Co., Ltd. | 中国 | 48 | $463.8K | 鲜梨、柑橘 |
| Honghe Prefecture Nanjiang Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 41 | $312.3K | 其他鲜果、鲜桃 |
| Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 50 | $310.4K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 1,216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 柑橘 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-21 | 鲜苹果 | DALI XI ZE AGRICUL TURAL PRODUCTS CO. , LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-12-21 | 柑橘 | HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-12-21 | 鲜梨 | SHIJIAZHUANG YUANSHE FRUIT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-12-20 | 鲜梨 | SHIJIAZHUANG YUANSHE FRUIT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-12-19 | 鲜苹果 | DALI XI ZE AGRICUL TURAL PRODUCTS CO. , LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-12-19 | 鲜柿子 | MENGZI DONGHONG CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-12-19 | 鲜苹果 | DALI XI ZE AGRICUL TURAL PRODUCTS CO. , LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-12-18 | 柑橘 | HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-12-18 | 鲜苹果 | MENGZI DONGHONG CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $9.6K |