Viet Nam Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Việt Nam
2
进口笔数
22
出口笔数
$18.8K
进口金额
$146.7K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106312055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDC79J1 |
| 成立日期 | 2013-09-20 |
| 联系地址 | Số 33, ngách 1/11 Lệ Mật, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, ngách 1/11 Lệ Mật, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84944103585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847981 | 金属处理机械 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $146.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Titan Lansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他功能机器、金属处理机械 |
| Danyang Daming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 可互换钻具、钢制圆锯片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 17 | $132.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| YG Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他特种车辆 | DANYANG DAMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-12 | 金属处理机械 | QINGDAO TITAN LANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-12 | 金属处理机械 | QINGDAO TITAN LANSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $215 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $159 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $864 |