Phong Kiet Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHONG KIệT
2
进口笔数
309
出口笔数
$10.8K
进口金额
$2.03M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400975734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG5QVR6 |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Thôn Song Khê 2, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHONG KIỆT |
| 企业英文名称 | PHONG KIET TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Song Khê, tổ dân phố Song Khê, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0987500736 |
| 邮箱 | dungdung.phan91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 268 | $1.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.8K | 带框玻璃镜、塑料装饰品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 300 | $2.02M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.1K | 其他塑料制品、电子乐器零件 |
| Tianneng Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.2K | 热轧钢扁平材、其他氧化铅 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $765 | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 苯乙烯泡沫塑料板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-12-02 | 苯乙烯泡沫塑料板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-05 | 苯乙烯泡沫塑料板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-05 | 苯乙烯泡沫塑料板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $640 |
| 2025-09-05 | 苯乙烯泡沫塑料板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM) | 越南 | $612 |
| 2026-04-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM) | 越南 | $249 |
| 2026-04-22 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM) | 越南 | $344 |
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |