Doanh Nguyen Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và SảN XUấT DOANH NGUYêN
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202194654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR77WVKQ |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | Làng nghề mộc Kha Lâm, tổ dân cư số 3, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT DOANH NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng nghề Mộc Kha Lâm tổ 20, khu dân cư số 3, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84393942866 |
| 邮箱 | Yingyuan.company268@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $980.0K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $63.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiyowa Tsusho Corp., Ltd. | 中国 | 6 | $317.3K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | 10 | $301.3K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| TIANJIAO CHEMICALS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 5 | $178.1K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Zhejiang Haotai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.0K | 其他异氰酸酯 |
| Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $63.6K | 其他异氰酸酯 |
| Entro Corporation | 中国 | 2 | $49.7K | 其他聚醚、硫酸铝 |
| CF Express (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 其他胶印机、其他橡塑机械 |
| Xiamen Fengzan New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 其他聚醚、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $53.6K |
| 2026-03-02 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $53.7K |
| 2026-03-02 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $78.8K |
| 2026-02-25 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-02-24 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $78.9K |
| 2026-02-09 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-12-27 | 其他聚醚 | ENTRO CORP ORATION | 中国 | $24.8K |
| 2025-12-27 | 其他聚醚 | ENTRO CORP ORATION | 中国 | $24.8K |
| 2025-10-21 | 其他异氰酸酯 | CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD | 沙特阿拉伯 | $63.6K |
| 2025-10-06 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD | 中国 | $23.4K |