Logicall Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,628 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

1
进口笔数
1,628
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
2026-09-25
最近出口
0
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2025-05进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 33 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 82 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 56 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 42 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 54 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 112 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 104 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 68 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 54 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 50 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 78 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 64 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 86 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 92 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 100 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 33 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2025-05进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 33 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 82 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 56 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 42 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 54 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 112 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 104 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 68 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 54 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 50 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 78 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 64 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 86 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 92 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 100 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 30 笔

工商档案

企业注册号0314830900
企查查编码QVN9TYJTX3
成立日期2018-01-10
联系地址Tầng 5, Tòa nhà Hải Âu, số 39B đường Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGICALL VIỆT NAM
企业英文名称JANSSEN AIR AND OCEAN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà Hải Âu, số 39B đường Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
电话+84909161488
邮箱Ops.hcm@jao1877.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
392390其他塑料包装制品
090111未焙炒咖啡
940340木制厨房家具
030462冻鲶鱼片
480300纤维素卫生纸卷
442199其他木制品
390769初级形态PET(<78ml/g)
080132去壳腰果
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拿马1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,628$0

贸易伙伴

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PACIFIC FREIGHT CORP.美国668$0其他木制细木工品、木制家具零件
SMART CARGO SHIPPING美国217$0其他木制细木工品、卧室木家具
UNION LOGISTICS (NY) INC.美国115$0木制厨房家具、其他水泥制品
BARKLAYS LOGISTICS CORPORATION美国103$0瓷餐具、其他塑料制品
Worldwide Logistics Ltd.加纳90$0人造纺织袋、碾磨大米
Tomax Logistics LLC美国36$0其他钢铁结构体、冻鲶鱼片
Affinity Shipping (USA), Inc.美国35$0玩具模型、其他塑料制品
Cargo Brokers International美国28$0其他离心泵、车身零件
UNION LOGISTICS(CHI)INC.美国27$0其他锌制品、零售除草剂
Mallory Transportation System美国24$0其他纺织制品、儿童涂色书

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-05YARNS 20 2 THERMAX NAVY—巴拿马$0

出口(共 1,628)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25其他玻璃制品UNION LOGISTICS(CHI)INC.美国$0
2026-09-17其他硫化橡胶制品CUSTODIA FREIGHT SERVICES, INC.美国$0
2026-09-09WORK POD (OFFICE FURNITURE) HS CODE= 940690 HBL NO.= 2213766USLAX SCAC CODE= LOVJSMART CARGO SHIPPING美国$0
2026-09-09PLASTIC CONTAINER 1. STYLE NO= AFC-30HYBRID LID CLEAR QUANTITY= 510 CTNS 2. STYLE NO= AFC-30HYBRID BODY CLEAR QUANTITY= 510 CTNS HS CODE= 392390 HBL= 2213907USLAX SCAC HBL= LOVJSMART CARGO SHIPPING美国$0
2026-09-09PLASTIC CONTAINER 1. STYLE NO= AFC-D18 BODY (CLEAR) QUANTITY= 288 CTNS 2. STYLE NO= AFC-D18 LID (CLEAR) QUANTITY= 288 CTNS HS CODE= 392390 HBL= 2213915USLAX SCAC HBL= LOVJSMART CARGO SHIPPING美国$0
2026-09-04KITCHEN CABINETS & KITCHEN CABINET ACCESSORIES H.S CODE = 940340 & 940391 HBL= 2213410USNYC SCAC CODE= LOVJ #IMPORT@PACIFICFREIGHTCORP.COMPACIFIC FREIGHT CORP.美国$0
2026-09-04KITCHEN CABINETS & KITCHEN CABINET ACCESSORIES H.S CODE = 940340 & 940391 HBL= 2213410USNYC SCAC CODE= LOVJ #IMPORT@PACIFICFREIGHTCORP.COMPACIFIC FREIGHT CORP.美国$0
2026-09-03LIGHTING FIXTURES AND PARTS THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS. AMS HBLSCAN0011309 SCAC CODE SQPG—美国$0
2026-09-03其他木家具—美国$0
2026-09-03音频设备零件—美国$0

相关企业 · 同类产品

Logicall Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →