Logicall Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,628 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
1
进口笔数
1,628
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
2026-09-25
最近出口
0
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314830900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TYJTX3 |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Hải Âu, số 39B đường Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGICALL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JANSSEN AIR AND OCEAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Hải Âu, số 39B đường Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +84909161488 |
| 邮箱 | Ops.hcm@jao1877.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,628 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PACIFIC FREIGHT CORP. | 美国 | 668 | $0 | 其他木制细木工品、木制家具零件 |
| SMART CARGO SHIPPING | 美国 | 217 | $0 | 其他木制细木工品、卧室木家具 |
| UNION LOGISTICS (NY) INC. | 美国 | 115 | $0 | 木制厨房家具、其他水泥制品 |
| BARKLAYS LOGISTICS CORPORATION | 美国 | 103 | $0 | 瓷餐具、其他塑料制品 |
| Worldwide Logistics Ltd. | 加纳 | 90 | $0 | 人造纺织袋、碾磨大米 |
| Tomax Logistics LLC | 美国 | 36 | $0 | 其他钢铁结构体、冻鲶鱼片 |
| Affinity Shipping (USA), Inc. | 美国 | 35 | $0 | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Cargo Brokers International | 美国 | 28 | $0 | 其他离心泵、车身零件 |
| UNION LOGISTICS(CHI)INC. | 美国 | 27 | $0 | 其他锌制品、零售除草剂 |
| Mallory Transportation System | 美国 | 24 | $0 | 其他纺织制品、儿童涂色书 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | YARNS 20 2 THERMAX NAVY | — | 巴拿马 | $0 |
出口(共 1,628)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | 其他玻璃制品 | UNION LOGISTICS(CHI)INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 其他硫化橡胶制品 | CUSTODIA FREIGHT SERVICES, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | WORK POD (OFFICE FURNITURE) HS CODE= 940690 HBL NO.= 2213766USLAX SCAC CODE= LOVJ | SMART CARGO SHIPPING | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | PLASTIC CONTAINER 1. STYLE NO= AFC-30HYBRID LID CLEAR QUANTITY= 510 CTNS 2. STYLE NO= AFC-30HYBRID BODY CLEAR QUANTITY= 510 CTNS HS CODE= 392390 HBL= 2213907USLAX SCAC HBL= LOVJ | SMART CARGO SHIPPING | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | PLASTIC CONTAINER 1. STYLE NO= AFC-D18 BODY (CLEAR) QUANTITY= 288 CTNS 2. STYLE NO= AFC-D18 LID (CLEAR) QUANTITY= 288 CTNS HS CODE= 392390 HBL= 2213915USLAX SCAC HBL= LOVJ | SMART CARGO SHIPPING | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | KITCHEN CABINETS & KITCHEN CABINET ACCESSORIES H.S CODE = 940340 & 940391 HBL= 2213410USNYC SCAC CODE= LOVJ #IMPORT@PACIFICFREIGHTCORP.COM | PACIFIC FREIGHT CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | KITCHEN CABINETS & KITCHEN CABINET ACCESSORIES H.S CODE = 940340 & 940391 HBL= 2213410USNYC SCAC CODE= LOVJ #IMPORT@PACIFICFREIGHTCORP.COM | PACIFIC FREIGHT CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | LIGHTING FIXTURES AND PARTS THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS. AMS HBLSCAN0011309 SCAC CODE SQPG | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 其他木家具 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 音频设备零件 | — | 美国 | $0 |